Các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không

Các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không là những khoản chi phí phát sinh ngoài cước vận chuyển chính, áp dụng trong quá trình xử lý, vận hành và đảm bảo an ninh hàng hóa. Những phụ phí này có thể bao gồm phí nhiên liệu, phí an ninh, phí xử lý hàng hóa và một số khoản phí dịch vụ tại sân bay. Trong bài viết này, TSL sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không và cách chúng được áp dụng trong thực tế.

Các loại phụ phí vận tải đường hàng không tại đơn vị xuất khẩu

Trong hoạt động vận tải hàng không quốc tế các khoản phụ phí tại đơn vị xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tổng chi phí vận chuyển. Dưới đây là các loại phí phổ biến mà doanh nghiệp xuất khẩu, nhân viên xuất nhập khẩu hoặc forwarder cần nắm rõ để chủ động kiểm soát chi phí và tối ưu quy trình logistics.

  • Phí MAWB: Đây là chứng từ quan trọng thể hiện hợp đồng vận chuyển giữa hãng bay và đơn vị giao nhận. Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác thông tin như người gửi, người nhận, trọng lượng, số kiện để tránh sai sót khi khai báo hải quan và theo dõi lô hàng.
  • Phí HAWB: Là phí cho vận đơn do forwarder phát hành cho từng lô hàng lẻ trong một lô gom. HAWB giúp thể hiện chi tiết từng khách hàng trong chuỗi cung ứng. Cần đối chiếu chặt chẽ giữa HAWB và MAWB để đảm bảo tính đồng nhất dữ liệu.
  • Phí Screening (phí kiểm tra an ninh hàng không): Là chi phí kiểm tra an ninh trước khi hàng hóa được xếp lên máy bay. Phụ phí này đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an ninh hàng không quốc tế, loại bỏ hàng nguy hiểm hoặc bị cấm.
  • Phí truyền dữ liệu Hải Quan (AMS/ENS/AFR): Là phí khai báo điện tử trước với cơ quan hải quan tại các thị trường như Mỹ, EU, Nhật Bản. Việc gửi dữ liệu đúng thời hạn giúp tránh lỗi “Late Filing” và đảm bảo hàng đủ điều kiện nhập khẩu. Thời gian khai báo thường từ 4–24 giờ trước khi chuyến bay khởi hành.
  • Phí Terminal: Bao gồm chi phí bốc xếp, phân loại và xử lý hàng hóa tại terminal cargo của sân bay. Đây là khoản phí liên quan đến hạ tầng, nhân công và thiết bị vận hành. Mức phí có thể thay đổi tùy theo từng sân bay quốc tế và thường tính theo kg hoặc theo lô hàng.
  • Phí nâng hạ: Là chi phí cho hoạt động nâng hàng lên hoặc hạ hàng xuống khỏi phương tiện vận chuyển như xe tải, container hoặc máy bay.
  • Phí thông quan: Là chi phí thực hiện thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu. Bao gồm công việc chuẩn bị hồ sơ, xử lý chứng từ và làm việc với cơ quan hải quan. Trong một số trường hợp, có thể phát sinh thêm phí kiểm hóa hoặc phí cấp giấy chứng nhận chuyên ngành.
  • Phí vận chuyển nội địa: Là chi phí vận chuyển hàng hóa từ kho của doanh nghiệp đến sân bay. Đây là mắt xích đầu tiên trong chuỗi logistics hàng không, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ chuyến bay. Việc tối ưu tuyến đường và thời gian vận chuyển sẽ giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh.
  • Phí lưu kho: Phát sinh khi hàng hóa phải lưu lại tại kho của hãng hàng không hoặc kho ngoại quan trước khi xuất khẩu. Phí này giúp quản lý hàng tồn trong thời gian chờ chuyến bay hoặc hoàn tất chứng từ.

Các loại phụ phí vận tải đường hàng không tại đơn vị xuất khẩu

Phụ phí vận tải đường hàng không tại đơn vị nhập khẩu

  • Phí D/O (Delivery Order Fee): Là phí phát hành lệnh giao hàng do hãng hàng không hoặc forwarder cung cấp cho người nhận. Đây là chứng từ bắt buộc để lấy hàng tại kho sân bay.
  • Phí kho nhập khẩu (Import Warehouse Fee): Là chi phí lưu giữ hàng hóa tại kho sân bay hoặc kho ngoại quan sau khi dỡ hàng từ máy bay. Kho nhập khẩu đóng vai trò trung gian trong quá trình thông quan nhập khẩu. Nếu chậm hoàn tất thủ tục hải quan, phí này sẽ tăng theo thời gian lưu kho.
  • Phí xử lý tại sân bay: Là chi phí cho hoạt động bốc dỡ, vận chuyển hàng từ máy bay vào khu vực kho hàng. Phí THC bao gồm nhân công, xe nâng và thiết bị tại terminal cargo. Cần phân biệt rõ THC đầu nhập khẩu và đầu xuất khẩu để tránh tính trùng trong chi phí logistics.
  • Phí thông quan: Là chi phí thực hiện thủ tục khai báo hải quan nhập khẩu, bao gồm kiểm tra hồ sơ và nộp thuế. Đây là bước bắt buộc để hàng hóa được phép rời khỏi kho sân bay.
  • Phí SCC: Là chi phí phát sinh khi hàng hóa lưu lại tại kho sân bay quá thời gian miễn phí. Phí này thường tính theo ngày và theo khối lượng hoặc diện tích.
  • Phí tách bill: Là chi phí phát sinh khi cần tách các House Air Waybill (HAWB) từ một lô gom chung (MAWB). Phí này giúp phân bổ hàng hóa chính xác cho từng người nhận và hỗ trợ xử lý chứng từ hải quan thuận lợi hơn.

Phụ phí vận tải đường hàng không tại đơn vị nhập khẩu

Phụ phí vận tải hàng không với hàng hóa nguy hiểm

Các lô hàng hóa nguy hiểm luôn đi kèm nhiều phụ phí logistics đặc thù do yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và tuân thủ quy định. Dưới đây là các phụ phí liên quan đến hàng hóa.

  • Phí xử lý hàng nguy hiểm: Là chi phí cho quá trình tiếp nhận, phân loại, xử lý và dán nhãn hàng theo tiêu chuẩn IATA DGR. Phụ phí này giúp hàng hóa được phân luồng riêng biệt, hạn chế rủi ro cháy nổ hoặc rò rỉ trong chuỗi vận chuyển.
  • Phí chứng từ hàng nguy hiểm: Là chi phí chuẩn bị bộ hồ sơ bắt buộc như MSDS. phí này đảm bảo lô hàng đủ điều kiện vận chuyển và được hãng bay chấp nhận. Tài liệu phải do nhân sự được đào tạo theo chuẩn IATA ký xác nhận.
  • Phí kiểm tra an ninh tăng cường: Là chi phí cho các quy trình kiểm tra nghiêm ngặt như soi chiếu X-ray nhiều lớp hoặc kiểm tra thủ công chi tiết. Phụ phí này đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn an ninh hàng không quốc tế, giảm thiểu rủi ro trong quá trình bay.
  • Phí đóng gói đặc biệt: Là chi phí sử dụng vật liệu đóng gói chuyên dụng như thùng chịu áp, bao bì chống tĩnh điện hoặc chống rò rỉ theo tiêu chuẩn. Phụ phí này giúp đảm bảo hàng hóa an toàn trong điều kiện thay đổi áp suất và nhiệt độ khi bay. Mỗi loại DG sẽ có quy định đóng gói riêng, có thể cần kiểm định lại trước khi vận chuyển.
  • Phí xử lý tại sân bay: Là chi phí bốc dỡ, lưu giữ và vận chuyển hàng trong khu vực sân bay. Hàng nguy hiểm thường được lưu tại khu riêng với hệ thống phòng cháy và kiểm soát an toàn đặc biệt..
  • Phí thông quan hàng nguy hiểm: Là chi phí thực hiện thủ tục khai báo hải quan và kiểm tra an toàn đối với hàng DG. Phụ phí này đảm bảo hàng hóa tuân thủ quy định nhập khẩu/xuất khẩu và tiêu chuẩn môi trường.
  • Phí bảo hiểm tăng cường: Do đặc thù rủi ro cao, hàng DG cần mức bảo hiểm cao hơn so với hàng thông thường. Phụ phí này giúp bồi thường thiệt hại nếu xảy ra sự cố như cháy nổ, rò rỉ hoặc ảnh hưởng đến các lô hàng khác. Chi phí bảo hiểm phụ thuộc vào loại hàng, hành trình và giá trị hàng hóa.

Phụ phí vận tải hàng không với hàng hóa nguy hiểm

Cách tối ưu phụ phí trong vận tải đường hàng không

Lựa chọn forwarder uy tín

Việc hợp tác với một forwarder chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm rất nhiều chi phí vận tải. Doanh nghiệp nên ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm vận chuyển theo từng tuyến cụ thể như châu Á, châu Âu hoặc Mỹ, cũng như có năng lực xử lý các loại hàng đặc thù như hàng lạnh, hàng nguy hiểm. Một forwarder là đại lý cấp 1 hoặc đối tác chính thức của các hãng bay lớn sẽ có lợi thế về giá và khả năng giữ chỗ ổn định, từ đó giúp giảm các phụ phí phát sinh trong mùa cao điểm. Bên cạnh đó, năng lực khai báo hải quan điện tử và xử lý chứng từ nhanh chóng sẽ giúp hạn chế lỗi, tránh các khoản phí không cần thiết như phí lưu kho.

Lập kế hoạch vận chuyển

Một kế hoạch vận chuyển hợp lý giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt air cargo cost và hạn chế phụ phí không đáng có. Xác định thời điểm vận chuyển phù hợp là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp nên tránh mùa cao điểm khi nhu cầu vận chuyển tăng cao, dẫn đến các khoản phí mùa cao điểm. Đồng thời, cần dự trù thời gian khai báo hải quan và chuẩn bị chứng từ sớm để tránh phát sinh phí lưu kho tại sân bay.

Đàm phán giá với hãng vận chuyển

Doanh nghiệp có thể làm việc trực tiếp với hãng hàng không hoặc thông qua forwarder để thương lượng các khoản phụ phí. Nếu doanh nghiệp có lượng hàng ổn định, có thể đàm phán để được giảm FSC hoặc miễn một số phí handling. Hãy lấy báo giá từ nhiều hãng hoặc forwarder để có cơ sở đàm phán. Ngoài ra hãy nhớ đàm phán theo hợp đồng dài hạn giúp cố định mức phụ phí trong một khoảng thời gian, tránh biến động giá nhiên liệu.

Khi nắm rõ các loại phụ phí trong vận tải đường hàng không, doanh nghiệp có thể chủ động tính toán chi phí logistics và hạn chế các khoản phát sinh ngoài dự kiến. Tuy nhiên, trên thực tế mỗi tuyến bay, hãng hàng không và loại hàng hóa đều có thể áp dụng phụ phí khác nhau, khiến việc quản lý chi phí trở nên phức tạp. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ ủy thác để tối ưu quy trình và kiểm soát chi phí hiệu quả. TSL hiện cung cấp dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý thủ tục, vận chuyển và quản lý các khoản phụ phí trong vận tải hàng không một cách rõ ràng và minh bạch.

Đánh giá