FCL và LCL là 2 thuật ngữ sử dụng phổ biến trong vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Việc sử dụng FLC hay LCL đều có những ưu nhược điểm riêng và căn cứ dựa trên những nhu cầu thực tế của chủ hàng. Trong bài viết này, cùng TSL tìm hiểu chi tiết về FCL và LCL, so sánh giữa hai hình thức vận chuyển này để dễ dàng lựa chọn hình thức phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa.
Hàng FCL là gì
Hàng FCL là viết tắt của cụm từ Full Container Load, nghĩa là hàng hóa được xếp đủ một container trong quá trình vận chuyển. Nói cách khác, đây là hình thức vận chuyển nguyên container mà toàn bộ dung tích của container (thường là 20 feet, 40 feet hoặc 40HC) được sử dụng để chứa hàng của một chủ hàng duy nhất. Điều này giúp đảm bảo an toàn và dễ dàng kiểm soát chất lượng hàng hóa trong suốt hành trình.
Trong thực tế xuất nhập khẩu, FCL thường được lựa chọn cho những lô hàng có khối lượng lớn, đồng nhất. Khi sử dụng FCL, người gửi hàng sẽ là người chịu trách nhiệm đóng hàng, niêm phong container, sau đó container được vận chuyển thẳng tới người nhận mà không cần qua khâu gom hàng hay chia tách. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng, mất mát và rút ngắn thời gian vận chuyển, đồng thời tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa.
Dịch vụ FCL được phân chia linh hoạt theo các hình thức giao nhận sau:
- Từ cảng đến cảng: Người gửi và người nhận sẽ tự lo phần vận chuyển nội địa trước và sau khi tàu cập cảng.
- Từ cửa đến cửa: container được vận chuyển từ kho người gửi đến tận kho người nhận, bao gồm cả dịch vụ vận tải nội địa, thủ tục hải quan và giao nhận tận nơi.
- Từ cửa đến cảng: Người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng hàng tại kho và vận chuyển ra cảng, sau đó hãng tàu.
- Từ cảng đến cửa: Container được bốc lên tàu tại cảng xuất, sau đó chuyển thẳng đến địa điểm giao hàng của người nhận
Đặc điểm của hàng FCL
Hàng FCL (Full Container Load) là hình thức vận chuyển trong đó toàn bộ container được sử dụng riêng cho một chủ hàng duy nhất, không cần ghép chung với bất kỳ lô hàng nào khác. Toàn bộ hàng hóa được đóng gói, sắp xếp và niêm phong cẩn thận ngay tại kho xuất phát, sau đó được vận chuyển nguyên container đến cảng đích mà không mở hay chia sẻ không gian với các chủ hàng khác. Điều này giúp đảm bảo tính an toàn, bảo mật và nguyên vẹn cho lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển.
Việc sử dụng hàng FCL trong vận tải đường biển không chỉ rút ngắn thời gian giao nhận mà còn giảm thiểu rủi ro hư hỏng, thất lạc hàng hóa và các chi phí phát sinh khi ghép hàng. Hơn nữa, khi container được niêm phong (seal) ngay sau khi đóng hàng, doanh nghiệp có thể dễ dàng theo dõi hành trình container thông qua các chứng từ vận chuyển như Bill of Lading, manifest và mã số container, đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi logistics.
Quá trình gửi hàng FCL
Chủ hàng liên hệ với hãng tàu hoặc đơn vị forwarder để đặt container trống phù hợp với loại hàng hóa và tuyến vận chuyển. Sau khi nhận được container, chủ hàng sẽ sắp xếp, đóng gói và chất hàng vào container tại kho xuất phát theo đúng quy chuẩn an toàn của vận tải biển. Toàn bộ hàng hóa sau khi đóng xong sẽ được niêm phong.
Khi container đã được đóng hàng và niêm phong, đơn vị vận tải sẽ vận chuyển container đến cảng xuất, thực hiện các thủ tục hải quan xuất khẩu và đưa container lên tàu để vận chuyển đến cảng đích theo lịch trình. Khi container đến điểm đến chủ hàng hoặc người nhận hàng tiến hành làm thủ tục hải quan nhập khẩu, sau đó vận chuyển container về kho để dỡ hàng. Sau khi hoàn tất quá trình dỡ hàng, container phải được trả lại cho đơn vị cho thuê.
Ưu điểm
- Vận chuyển nhanh chóng, không cần chờ gom hàng: Vì toàn bộ container được dành riêng cho lô hàng của bạn, nên doanh nghiệp không phải chờ gom hàng như hình thức LCL. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tại cảng, đồng thời hạn chế tình trạng chậm trễ do các lô hàng khác chưa đủ tải.
- Hàng hóa được đảm bảo an toàn và nguyên vẹn: Do không phải chia sẻ container với nhiều chủ hàng khác, hàng hóa trong FCL được bảo vệ tốt hơn khỏi nguy cơ hư hỏng, trộn lẫn hoặc thất lạc.
Nhược điểm
- Chi phí cao: Chi phí thuê container nguyên chiếc thường cao hơn so với việc ghép hàng. Dù doanh nghiệp không sử dụng hết dung tích container, vẫn phải trả toàn bộ chi phí vận chuyển và phụ phí liên quan, dẫn đến lãng phí nếu khối lượng hàng không đủ lớn.
- Cần khối lượng hàng lớn để đạt hiệu quả chi phí: Để tận dụng tối đa ưu thế kinh tế theo quy mô, doanh nghiệp cần có đủ lượng hàng để lấp đầy container 20ft hoặc 40ft. Điều này có thể trở thành rào cản với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc những đơn hàng có quy mô nhỏ
>> Đọc thêm: CHI TIẾT CÁCH TÍNH GIÁ CƯỚC VẬN TẢI BIỂN QUỐC TẾ
Thế nào là hàng LCL
Hàng LCL là viết tắt của cụm từ “Less than Container Load”, nghĩa là hàng hóa có khối lượng hoặc thể tích không đủ để đóng riêng một container. Khi đó, lô hàng sẽ được ghép chung container với hàng của các chủ hàng khác có cùng tuyến vận chuyển. Đây là hình thức phổ biến trong vận tải biển quốc tế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có số lượng hàng nhỏ hoặc không thường xuyên xuất khẩu.
Đơn vị giao nhận sẽ chịu trách nhiệm gom các lô hàng lẻ từ nhiều khách hàng khác nhau, sau đó đóng chung vào một container tiêu chuẩn (thường là 20 feet hoặc 40 feet). Sau khi gom đủ hàng, container sẽ được vận chuyển bằng đường biển đến cảng đích, rồi tách hàng để giao cho từng người nhận.
Nói một cách dễ hiểu, hàng LCL là hình thức gửi hàng lẻ, trong đó mỗi doanh nghiệp chỉ thuê phần không gian cần thiết trong container, chứ không phải chi trả cho toàn bộ container như hình thức FCL.
Đặc điểm hàng LCL
là hình thức vận chuyển hàng lẻ, thường áp dụng khi khối lượng hoặc thể tích hàng hóa của doanh nghiệp không đủ để xếp đầy một container. Trong trường hợp này, nhiều lô hàng từ các chủ hàng khác nhau sẽ được gom chung vào cùng một container để xuất khẩu hoặc nhập khẩu, giúp tối ưu không gian và tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển. Nhờ vậy chi phí vận tải sẽ được tính theo thể tích giúp người gửi chỉ phải trả chi phí đúng với dung tích thực tế mà hàng hóa chiếm dụng, thay vì phải thuê trọn container như hình thức FCL.
Do hàng của nhiều chủ khác nhau được xếp chung trong một container, người gửi không thể chủ động hoàn toàn về thời gian vận chuyển. Nếu một lô hàng trong container bị kiểm tra hoặc giữ lại tại cảng, thì toàn bộ container LCL cũng sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo chậm trễ cho các lô hàng còn lại. Bên cạnh đó, quá trình bốc xếp, dỡ hàng và xử lý cũng phức tạp hơn, đòi hỏi phải có đơn vị giao nhận chuyên nghiệp để đảm bảo hàng hóa được phân loại, sắp xếp và vận chuyển an toàn.
Ưu điểm
Thay vì phải thuê nguyên một container dù lượng hàng chưa đủ lấp đầy, với hình thức LCL, bạn chỉ cần trả phí cho phần không gian thực tế mà hàng hóa của mình chiếm dụng trong container. Phần còn lại sẽ được ghép chung với hàng của những chủ hàng khác để tối ưu chi phí.
Nhược điểm
Thời gian vận chuyển LCL thường kéo dài hơn FCL. Nguyên nhân là do forwarder phải gom đủ các lô hàng nhỏ từ nhiều chủ hàng khác nhau trước khi container được xuất đi. Khi hàng đến cảng đích, container phải tách hàng tại kho CFS, làm phát sinh thêm thời gian xử lý..
Bên cạnh đó, hàng LCL có rủi ro hư hỏng hoặc mất mát cao hơn. Vì container chứa hàng của nhiều chủ hàng khác nhau, việc xếp dỡ, di chuyển nhiều lần dễ dẫn đến va chạm, ẩm mốc hoặc méo mó bao bì. Ngoài ra, nếu một lô hàng trong container bị kiểm tra hoặc giữ lại hải quan, toàn bộ container có thể bị chậm trễ, ảnh hưởng đến thời gian giao hàng của bạn.
So sánh hàng FCL và hàng LCL
Hàng nguyên cont FCL và hàng lẻ LCL có những điểm khác biệt sau::
| Tiêu chí so sánh | FCL | LCL |
| Chi phí | Chủ hàng sẽ phải trả một khoản phí cố định cho việc sử dụng toàn bộ container nên chi phí sẽ cao hơn so với vận chuyển hàng LCL.
Hình thức vận chuyển hàng LCL thích hợp vận chuyển lô hàng số lượng lớn hoặc các mặt hàng cồng kềnh, chiếm diện tích lớn không thể dùng chung container. |
Chủ hàng chỉ phải trả chi phí cho số lượng không gian container sử dụng.
Thích hợp vận chuyển cho các lô hàng nhỏ lẻ, không chiếm quá nhiều diện tích trong một container. |
| Thời gian vận chuyển | Tổng thời gian từ lúc xếp hàng, làm thủ tục đến lúc vận chuyển thường ngắn hơn hàng LCL do hàng chỉ cần xếp lên và vận chuyển đến địa điểm cuối cùng. | Mất nhiều thời gian vận chuyển hơn do phải chờ các công ty dịch vụ logistics gom nhiều đơn hàng lẻ cho đủ một container. Sau đó mới sắp xếp vận chuyển hàng hóa.
Chỉ cần một mặt hàng trong cùng container được chọn để kiểm tra thực tế hàng hóa thì toàn bộ hàng hóa khác trong container sẽ bị hải quan tạm giữ. |
| Mức độ rủi ro với hàng hóa | Sau khi hàng hóa được xếp vào container, container đó sẽ được niêm phong và tiến hành vận chuyển. Nhờ đó giảm thiểu rủi ro hư hỏng cho hàng hóa. | Với hình thức vận chuyển hàng hóa hàng LCL, lô hàng thường gặp rủi ro hư hỏng và mất mát cáo hơn do có nhiều loại hang hóa được đóng chung cùng một container.
Khi vận chuyển hàng lẻ LCL, chủ hàng không được lựa chọn container sử dụng để vận chuyển hàng hóa của mình. Điều này có thể gây hại (hư hỏng, rơi vãi, nhiễm bẩn) cho hàng hóa khi đóng chung một container với các loại hàng hóa đặc biệt khác như chất lỏng, hàng hóa có mùi đặc biệt,… |
Trách nhiệm của các bên khi lựa chọn FCL và LCL
| Các bên tham gia | FCL | LCL |
| Người gửi hàng | Tự ra cảng nhận container rỗng để mang về kho đóng hàng hoặc thuê dịch vụ trucking (dịch vụ vận tải hàng hóa từ kho người bán đến cảng).
Tiến hành đóng hàng tại kho/bãi. Thanh toán các chi phí theo đúng trách nhiệm. Niêm phong container. Truyền vận đơn cho hãng tàu hoặc FWD (chỉ các công ty cung cấp dịch vụ logistics) |
Đóng hàng và chở hàng về kho của người gom hàng.
Tiến hành làm thủ tục hải quan cho lô hàng. Cung cấp các thông tin cần thiết cho người gom hàng để làm vận đơn. Kiểm tra các thông tin trên draft vill và nhận lại vận đơn *Draft bill: bản nháp của vận đơn, do hãng tàu gửi cho người gửi hàng để xác nhận các thông tin trên bản nháp trước khi xuất bản bản chính thức. |
| Người vận chuyển | Gửi lại bản draft bill cho người gửi hàng để kiểm tra thông tin, sau đó phát hành vận đơn khai manifest (bản kê khai chi tiết những thông tin liên quan tới lô hàng).
Nhận container từ người gửi hàng và xếp container lên tàu. Khi tàu đến cảng đích sẽ thực hiện dỡ container từ tàu lên bãi và bàn giao cho người nhận. Trước khi giao hàng cần phải làm D/O (lệnh giao hàng) khi hàng đến và kiểm tra thông tin vận đơn từ người nhận. |
|
| Người gom hàng | Chỉ áp dụng cho hình thức LCL | Chịu trách nhiệm liên hệ với người nhận hàng thay cho bên vận chuyển và thông báo lộ trình của lô hàng.
Cung cấp house bill (vận đơn đường biển do công ty giao nhận vận tải phát hành) |
| Người nhận hàng | Chủ động liên hệ với bên gửi hàng về các chứng từ cần thiết và làm thủ tục hải quan thông quan lô hàng.
Nhận container hàng và vận chuyển về kho. Sau khi hoàn tất dỡ hàng thì trả hàng về đúng địa chỉ quy định của hãng tàu. Thanh toán các khoản phí theo đúng trách nhiệm như phí cược container, D/O,… |
Thực hiện tương tự FCL nhưng không cần đóng cược container và cần đóng thêm phí handling charges (phụ phí dịch vụ chủ hàng hay đơn vị xuất khẩu đóng cho các hãng tàu hoặc công ty dịch vụ logistics). |
Nên chọn hình thức vận chuyển LCL hay FCL
Cần biết mỗi hình thức vận chuyển đều có ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với từng nhu cầu cụ thể về khối lượng hàng hóa, ngân sách vận chuyển cũng như đặc tính của lô hàng. Để lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp nhất hãy tham khảo thông tin sau:
- Kích thước, khối lượng lô hàng: Nếu lô hàng của bạn có khối lượng nhỏ, không đủ để lấp đầy một container 20 feet hoặc 40 feet, thì hình thức LCL (hàng lẻ) là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu lô hàng có thể tích hoặc trọng lượng lớn, chiếm phần lớn dung tích container, thì FCL sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Khi thuê nguyên container, bạn không cần chia sẻ không gian với các chủ hàng khác
- Ngân sách: Với hình thức LCL, bạn chỉ cần thanh toán theo thể tích (CBM) hoặc trọng lượng thực tế, thay vì trả toàn bộ chi phí container như FCL. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tổng chi phí vận chuyển LCL có thể cao hơn tính theo đơn vị CBM.
- Hàng hóa có yêu cầu đặc biệt nào không: Bên cạnh kích thước và chi phí, bạn cũng cần xem xét tính chất của hàng hóa. Nếu lô hàng có giá trị cao, dễ vỡ, dễ bị hư hỏng do va chạm hoặc ảnh hưởng của môi trường, hình thức FCL sẽ an toàn hơn vì hàng của bạn được đóng gói và niêm phong riêng trong một container.
Các yếu tố trên có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình cụ thể của bên vận chuyển và nhà vận chuyển. Để đưa ra quyết định phù hợp cho nhu cầu vận chuyển, bạn có thể tham khảo tư vấn giải pháp vận chuyển của bên cung cấp dịch vụ logistics hoặc của những người có kinh nghiệm. TSL với nhiều năm kinh nghiệm triển khai vận chuyển nhiều lô hàng xuất nhập khẩu sẽ tư vấn giúp bạn hình thức vận chuyển phù hợp.
>>> Tham khảo thêm: Dịch vụ xuất nhập khẩu trọn gói tại TSL
Mong rằng với những thông tin trên đây của TSL sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về hàng FCL và hàng LCL. Từ đó dễ dàng lựa chọn được hình thức vận chuyển phù hợp nhất.





