Phí awb là phí gì? Cách tính chính xác

Phí AWB là khoản chi phí phải trả để phát hành vận đơn hàng không (Air Waybill) khi vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không. Đây chi phí thường đi kèm với các khoản như cước vận chuyển, phụ phí an ninh và phí xử lý hàng hóa.  Trong bài viết này, TSL sẽ giải thích chi tiết khái niệm và cách tính phí AWB

Phí AWB là phí gì

AWB là viết tắt của Air Waybill, hay còn gọi là vận đơn hàng không. Đây là một loại chứng từ quan trọng do hãng hàng không hoặc đơn vị freight forwarder phát hành, đóng vai trò như bằng chứng xác nhận việc tiếp nhận hàng hóa để vận chuyển bằng đường hàng không. Trên AWB sẽ thể hiện đầy đủ thông tin về người gửi hàng (shipper), người nhận hàng (consignee), mô tả hàng hóa, hành trình bay cũng như các điều kiện vận chuyển theo tiêu chuẩn của IATA. Khác với vận đơn đường biển (Bill of Lading), AWB không có chức năng sở hữu hàng hóa mà chủ yếu mang tính chất chứng từ vận chuyển và theo dõi lô hàng.

Phí AWB là khoản chi phí mà người gửi hàng phải thanh toán để được cấp vận đơn hàng không khi thực hiện gửi hàng quốc tế. Đây được xem là một phần trong tổng chi phí vận chuyển hàng không, thường nằm trong nhóm local charges hoặc phí chứng từ xuất nhập khẩu. Mức phí này có thể do hãng bay hoặc forwarder quy định, tùy thuộc vào loại hình vận chuyển.

Phí AWB là phí gì

Có những loại vận đơn hàng không AWB nào

Master Air Waybill

Master Air Waybill (MAWB) là vận đơn chính do hãng hàng không (airline) trực tiếp phát hành, đóng vai trò là chứng từ xác nhận hợp đồng vận chuyển giữa hãng bay và đơn vị freight forwarder. Thể hiện toàn bộ thông tin tổng của lô hàng như điểm đi (airport of departure), điểm đến (destination), tổng số kiện (number of pieces) và tổng trọng lượng (gross weight hoặc chargeable weight). Một đặc điểm dễ nhận biết của MAWB là số vận đơn gồm 11 ký tự, trong đó 3 ký tự đầu là mã hãng hàng không theo quy chuẩn của IATA, giúp tra cứu và tracking hàng hóa dễ dàng trên hệ thống cargo tracking.

House Air Waybill

Khác với MAWB, House Air Waybill (HAWB) là vận đơn do công ty giao nhận (forwarder) phát hành cho từng chủ hàng (shipper) riêng lẻ. HAWB thường xuất hiện trong các lô hàng gom (consolidated shipment), khi nhiều khách hàng cùng gửi hàng nhưng không làm việc trực tiếp với hãng hàng không mà thông qua một đơn vị logistics trung gian. Trong trường hợp này, forwarder sẽ phát hành HAWB cho từng khách, đồng thời đứng tên là người gửi trên MAWB để làm việc với airline. 

Ví dụ, một forwarder gom hàng từ 5 doanh nghiệp xuất khẩu khác nhau sang cùng một điểm đến, họ sẽ phát hành 5 HAWB riêng biệt nhưng chỉ sử dụng 1 MAWB duy nhất để vận chuyển.

Có những loại vận đơn hàng không AWB nào

Vai trò của AWB trong logistics

Air Waybill (AWB) đóng vai trò giúp kết nối toàn bộ quá trình giao nhận hàng hóa. Trước hết, AWB được xem là vận đơn hàng không, xác nhận rằng lô hàng đã được tiếp nhận bởi hãng bay hoặc đơn vị freight forwarder để thực hiện vận chuyển. Trên thực tế, khi doanh nghiệp xuất khẩu gửi hàng đi châu Âu hoặc Mỹ, việc phát hành AWB là bước bắt buộc để hợp thức hóa quá trình giao nhận, đồng thời cung cấp đầy đủ thông tin về shipper, consignee, mô tả hàng hóa và hành trình bay theo tiêu chuẩn của IATA.

Bên cạnh đó, AWB còn đóng vai trò như một bằng chứng xác nhận hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và hãng hàng không. Điều này có nghĩa là khi AWB được phát hành, các điều khoản về vận chuyển, trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên đã được thiết lập rõ ràng. Trong trường hợp phát sinh sự cố như chậm chuyến, thất lạc hàng hóa hoặc tranh chấp, AWB sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng để đối chiếu và xử lý.

Nội dung có trong AWB

Mẫu vận đơn hàng không AWB bắt buộc phải có những nội dung sau đây:

  • AWB number: Mã số vận đơn;
  • Airport of departure: Tên sân bay xuất phát;
  • Issuing carrier’s name and address: Tên, địa chỉ của người phát hành;
  • Shipper: Người gửi;
  • Consignee: Người nhận;
  • Routine: Tuyến đường;
  • Accounting information: Thông tin thanh toán;
  • Charges codes: Mã thanh toán;
  • Currency: Loại tiền tệ;
  • Charges: Chi phí và cước phí;
  • Declare value for carriage: Giá trị kê khai khi vận chuyển;
  • Declare value for customs: Giá trị khai báo với hải quan;
  • Amount of insurance: Tiền bảo hiểm;
  • Handling information: Xử lý thông tin;
  • Number of pieces: Số lượng kiện hàng;
  • Other charges: Chi phí khác;
  • Prepaid: Cước cùng chi phí trả trước;
  • Collect: Cước cùng chi phí trả sau;
  • Shipper of certification box: Bên gửi hàng ký.

Cách tính chi phí vận tải đường hàng không AWB

Phí AWB được tính theo công thức: cước phí = đơn giá cước x khối lượng tính cước

Trong đó, đơn giá cước (rate/kg) là mức chi phí mà doanh nghiệp phải trả cho mỗi kilogram hàng hóa, còn khối lượng tính cước sẽ được xác định dựa trên việc so sánh giữa gross weight (trọng lượng thực tế) và volumetric weight (trọng lượng thể tích), từ đó chọn giá trị lớn hơn để tính phí.

Đơn giá cước vận chuyển hàng không không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuyến bay quốc tế, loại hàng hóa (hàng thường, hàng nguy hiểm, hàng giá trị cao), thời điểm vận chuyển và chính sách giá của từng hãng bay.

Cách tính chi phí vận tải đường hàng không AWB

Các loại phí và phụ phí trong vận tải đường hàng không

Dưới đây là những khoản phí phổ biến

  • Phí AMS: Là phí truyền dữ liệu manifest điện tử đến cơ quan hải quan tại các quốc gia
  • Phí THC: Là phí xử lý hàng hóa tại cảng hàng không, bao gồm các hoạt động như bốc xếp, lưu kho, và xử lý kỹ thuật tại terminal.
  • Phí D/O (Delivery Order): Là phí lệnh giao hàng do hãng hàng không hoặc freight forwarder phát hành, cho phép người nhận (consignee) lấy hàng tại kho sân bay.
  • Phí SCC: Là phí soi chiếu và kiểm tra an ninh hàng hóa trước khi xếp lên máy bay
  • Phí FHL: Là phí truyền dữ liệu điện tử liên quan đến danh sách hàng hóa chi tiết trong lô hàng.

Hiểu rõ phí AWB sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát chi phí vận tải hàng không, hạn chế sai sót trong chứng từ và tối ưu hiệu quả logistics. Nếu cần hỗ trợ chi tiết hơn về phí AWB, cước vận chuyển hay quy trình xuất nhập khẩu, bạn có thể liên hệ với TSL để được tư vấn và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời theo từng lô hàng cụ thể.

5/5 - (1 bình chọn)