Tổng quan thị trường logistics 2026: Xu hướng phát triển và thách thức

Năm 2026 được dự báo là giai đoạn bản lề đối với ngành logistics khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc mạnh mẽ sau những biến động kinh tế, địa chính trị và công nghệ trong các năm trước đó. Thị trường logistics 2026 không chỉ ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô mà còn chứng kiến những thay đổi sâu sắc về mô hình vận hành, chuyển đổi số, tự động hóa và yêu cầu phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp buộc phải thích nghi nhanh để duy trì lợi thế cạnh tranh và tối ưu chi phí.

Bước sang năm 2026, TSL sẽ cùng bạn phân tích tổng quan thị trường logistics, làm rõ các xu hướng phát triển nổi bật tại Việt Nam và trên thế giới, đồng thời nhận diện những thách thức mà doanh nghiệp cần đối mặt để xây dựng chiến lược phù hợp trong giai đoạn mới.

Tổng quan thị trường logistics 2025

Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn tăng trưởng ấn tượng của thị trường logistics 2025 trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng. Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam ước đạt hơn 930 tỷ USD, đưa quốc gia này vào nhóm Top 18–20 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới. Với độ mở kinh tế thuộc nhóm cao nhất khu vực, Việt Nam hiện đứng thứ 3 ASEAN về quy mô thương mại và nằm trong Top 32 toàn cầu. Đồng thời, Việt Nam cũng duy trì vị thế Top 20 thương mại quốc tế và Top 15 về thu hút FDI, tạo nền tảng quan trọng cho tăng trưởng ngành logistics, vận tải đa phương thức và dịch vụ chuỗi cung ứng.

Vị trí địa chiến lược của Việt Nam là một lợi thế cạnh tranh nổi bật. Nằm ở trung tâm khu vực châu Á – Thái Bình Dương, gần các tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu kết nối Trung Quốc, Hoa Kỳ và các nền kinh tế ASEAN, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để phát triển cảng biển nước sâu, trung tâm logistics và mạng lưới vận tải xuyên biên giới. Điều này giúp gia tăng vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt khi xu hướng dịch chuyển sản xuất và đa dạng hóa nguồn cung ngày càng rõ nét sau các biến động địa chính trị và thương mại quốc tế.

Tổng quan thị trường logistics 2025

Tuy nhiên, bức tranh tổng quan thị trường logistics 2025 không chỉ có gam màu tăng trưởng mà còn tồn tại nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ. Chi phí logistics của Việt Nam hiện dao động khoảng 15–16% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu khoảng 11% và gần gấp đôi so với Singapore – quốc gia có tỷ lệ chỉ khoảng 8%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ hạ tầng giao thông phân tán, sự thiếu đồng bộ giữa cảng biển, đường bộ, đường sắt và hàng không, cùng với thủ tục hành chính còn chồng chéo. Việc thiếu liên thông dữ liệu vận tải và hệ thống quản lý số hóa cũng khiến chi phí chuỗi cung ứng tăng cao, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Một thách thức lớn khác là liên kết vùng và kết nối hạ tầng chưa thực sự hiệu quả. Mạng lưới vận tải liên vùng, liên cảng chưa được tối ưu hóa, khiến dòng chảy hàng hóa dễ bị gián đoạn khi xảy ra sự cố tại một mắt xích. Sự thiếu kết nối giữa vận tải đường bộ, đường biển, đường sắt và hàng không làm giảm hiệu quả vận tải đa phương thức – yếu tố then chốt trong chiến lược phát triển logistics bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quy hoạch hạ tầng logistics tích hợp và phát triển các hành lang kinh tế trọng điểm.

Thị trường logistics 2025 cho thấy một ngành có nền tảng tăng trưởng mạnh mẽ nhờ thương mại quốc tế và FDI, nhưng đồng thời đối diện với nhiều thách thức về chi phí, hạ tầng, thể chế và năng lực doanh nghiệp.

Những xu hướng mới của thị trường logistics 2026

Phát triển Logistics xanh

Trong bức tranh tổng thể của thị trường logistics 2026, logistics xanh không còn là một xu hướng mang tính tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các nhà cung cấp dịch vụ chuỗi cung ứng. Khi cộng đồng quốc tế hướng tới mục tiêu Net Zero 2050, các tiêu chuẩn phát thải carbon, ESG và truy xuất nguồn gốc bền vững ngày càng siết chặt. Đối với Việt Nam, cam kết tại COP28 cùng định hướng phát triển “xanh – số – thông minh” của Chính phủ đã đặt ngành logistics vào tâm thế phải chuyển đổi kép: vừa số hóa vừa giảm phát thải. Điều này đồng nghĩa logistics xanh trở thành chuẩn mực thương mại mới nếu doanh nghiệp muốn duy trì năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Phát triển dịch vụ Logistics bền vững

Song song với logistics xanh, xu hướng phát triển dịch vụ logistics bền vững đang được thúc đẩy mạnh mẽ trên nền tảng chính sách dài hạn. Năm 2025, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam 2025–2035, tầm nhìn 2050, đặt mục tiêu xây dựng hệ thống logistics hiệu quả, hiện đại và gắn kết chặt chẽ với kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Theo định hướng này, tỷ trọng đóng góp của ngành logistics vào GDP dự kiến tăng từ mức 4–5% hiện nay lên 8–10% vào năm 2035, đồng thời giảm chi phí logistics trong GDP từ 15–16% xuống dưới 10%. Đây là một mục tiêu chiến lược, tạo dư địa lớn cho cải thiện năng suất và tối ưu chuỗi cung ứng.

Phát triển bền vững trong logistics được xây dựng trên ba trụ cột. Thứ nhất là kinh tế, tập trung nâng cao năng suất, tăng hiệu quả vận tải đa phương thức và ứng dụng chuyển đổi số để giảm chi phí vận hành. Thứ hai là xã hội, với trọng tâm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics, phát triển kỹ năng số và tạo việc làm xanh. Thứ ba là môi trường, khuyến khích mô hình logistics tuần hoàn như tái sử dụng container, vật liệu đóng gói và tối ưu hóa kho bãi thông minh. Định hướng chính sách cũng nhấn mạnh việc hình thành các trung tâm logistics vùng và quốc gia, quy hoạch đồng bộ với cảng biển, sân bay và cửa khẩu quốc tế.

Những xu hướng mới của thị trường logistics 2026

Bùng nổ thương mại điện tử & logistics last-mile

Một trong những xu hướng logistics 2026 có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất là sự bùng nổ của thương mại điện tử. Dự báo doanh thu thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng 20–25% mỗi năm, đạt hơn 25 tỷ USD và nằm trong Top 3 Đông Nam Á. Sự thay đổi hành vi tiêu dùng đang tạo áp lực lớn lên hệ thống logistics last-mile, buộc doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu giao hàng nhanh, linh hoạt và minh bạch theo thời gian thực.

Trong bối cảnh đó, các mô hình micro fulfillment center được triển khai gần khu dân cư nhằm rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và tối ưu chi phí giao nhận. Xu hướng “giao hàng xanh” bằng xe điện, xe máy điện và phương tiện thân thiện môi trường ngày càng phổ biến, phù hợp với tiêu chuẩn ESG và mục tiêu giảm phát thải. Đồng thời, AI và bản đồ số được tích hợp để tối ưu tuyến đường, theo dõi đơn hàng theo thời gian thực, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Những mô hình như “1-hour delivery” hay “đơn hàng không tiếp xúc” sau đại dịch đã trở thành tiêu chuẩn mới trong quản lý logistics chặng cuối.

Thách thức của thị trường logistics trong năm 2026

Năm 2026 được dự báo là giai đoạn bản lề của thị trường logistics toàn cầu khi chuỗi cung ứng tiếp tục tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của địa chính trị, chi phí vận hành và yêu cầu phát triển bền vững. Đối với thị trường logistics Việt Nam, thách thức không chỉ đến từ nội tại hạ tầng và năng lực tài chính doanh nghiệp, mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động thương mại quốc tế.

Hạ tầng kém phát triển

Thực trạng hạ tầng logistics Việt Nam năm 2026 cho thấy một nghịch lý rõ rệt: quy mô đầu tư giao thông tăng nhanh nhưng tính kết nối liên thông giữa các phương thức vận tải còn hạn chế. Hệ thống đường bộ, đường sắt, cảng biển và hàng không đều được mở rộng, song thiếu sự tích hợp đồng bộ trong vận tải đa phương thức.

Tại các trung tâm kinh tế lớn như Hải Phòng, TP.HCM và Bình Dương, nhu cầu bãi container, kho lạnh và kho thông minh tăng mạnh do sự phát triển của thương mại điện tử và xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, nguồn cung hạ tầng logistics chất lượng cao chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng. Các trung tâm logistics cấp vùng chưa hoàn thiện theo mô hình hub trung chuyển quốc tế tầm ASEAN như Singapore. Điều này khiến Việt Nam chưa tận dụng hết lợi thế địa lý chiến lược trong khu vực Đông Nam Á.

Bên cạnh đó, công nghệ quản lý hạ tầng như cảng điện tử, nền tảng dữ liệu logistics số và hệ thống quản trị thông minh triển khai còn chậm. Sự thiếu đồng bộ giữa dữ liệu hải quan, cảng biển và doanh nghiệp vận tải làm phát sinh tình trạng “kẹt” hàng hóa, kéo dài thời gian xử lý. Theo nhiều báo cáo của World Bank, chi phí logistics của Việt Nam vẫn dao động ở mức cao so với khu vực, có thời điểm lên tới 15–16% GDP, làm suy giảm năng lực cạnh tranh quốc gia.

Chi phí đầu tư cao

Ngành logistics vốn là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian thu hồi dài. Trong năm 2026, bức tranh tài chính ngành logistics tiếp tục chịu áp lực khi doanh nghiệp phải đồng thời đầu tư vào hệ thống kho bãi hiện đại, phương tiện vận chuyển chuyên dụng và nền tảng công nghệ quản trị chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, giá đất công nghiệp và giá thuê kho tại các khu vực trọng điểm như TP.HCM, Bình Dương, Hải Phòng tăng mạnh trong bối cảnh thị trường bất động sản biến động phức tạp. Điều này đẩy chi phí logistics đầu vào lên cao, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Lãi suất vay vốn đầu tư dù có xu hướng điều chỉnh nhưng vẫn ở mức khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa khó mở rộng quy mô.

Song song đó, chi phí năng lượng, nhiên liệu và vận tải quốc tế biến động mạnh do căng thẳng địa chính trị. Các hãng vận tải biển lớn đã nhiều lần điều chỉnh phụ phí nhiên liệu và bảo hiểm rủi ro tuyến đường. Điều này làm gia tăng áp lực tài chính cho doanh nghiệp logistics Việt Nam vốn phụ thuộc nhiều vào tuyến hàng quốc tế.

Thách thức của thị trường logistics trong năm 2026

Bất ổn trong địa chính trị thế giới

Chuỗi cung ứng toàn cầu năm 2026 tiếp tục ở trong trạng thái biến động. Căng thẳng thương mại Mỹ – Trung Quốc chưa có dấu hiệu hạ nhiệt hoàn toàn, trong khi các xung đột khu vực tại biển Đỏ, eo Hormuz hay Đông Âu làm gián đoạn tuyến vận tải biển quốc tế. Những yếu tố này khiến giá cước vận tải biển, phí bảo hiểm và thời gian giao hàng thay đổi khó lường.

Bên cạnh đó, các rào cản thương mại xanh ngày càng siết chặt. Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và tiêu chuẩn ESG trở thành điều kiện bắt buộc trong chuỗi cung ứng quốc tế. Điều này tạo thêm áp lực chuyển đổi đối với doanh nghiệp logistics Việt Nam khi phải đầu tư vào giải pháp logistics bền vững và giảm phát thải để đáp ứng tiêu chuẩn từ các thị trường xuất khẩu lớn.

Trước bối cảnh đó, chiến lược thích ứng cần tập trung vào đa dạng hóa tuyến vận tải và mô hình vận hành. Doanh nghiệp có thể chuyển hướng một phần luồng hàng qua Ấn Độ Dương hoặc kết hợp vận tải biển – bộ để giảm phụ thuộc vào một hành lang cố định. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, ứng dụng Big Data và AI để dự báo biến động sẽ giúp nâng cao khả năng chống chịu trước bất ổn toàn cầu.

Nhìn tổng thể, thách thức của thị trường logistics trong năm 2026 không chỉ là câu chuyện chi phí hay hạ tầng, mà là bài toán chiến lược về năng lực thích ứng và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp nào chủ động đầu tư công nghệ, tối ưu vận hành và mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế sẽ có cơ hội chuyển hóa rủi ro thành lợi thế cạnh tranh bền vững trong giai đoạn mới.

Đánh giá