Trong bài viết này, TSL sẽ giúp bạn hiểu chi tiết về các bước làm thủ tục nhập khẩu bia, từ việc xác định mã HS, xin giấy phép nhập khẩu, công bố sản phẩm, kiểm tra an toàn thực phẩm cho đến quy trình mở tờ khai và thông quan hàng hóa. Đồng thời, bài viết cũng tổng hợp những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, tối ưu thời gian và chi phí khi nhập khẩu bia về Việt Nam.
Chính sách và quy định nhập khẩu bia về Việt Nam
Trước khi đi sâu vào tìm hiểu quy trình nhập khẩu bia về Việt Nam cần nắm rõ các chính sách và quy định pháp lý liên quan đến mặt hàng bia nhập khẩu. Bởi đây là nhóm đồ uống có cồn, thuộc diện quản lý chặt chẽ của nhiều cơ quan nhà nước, từ hải quan, an toàn thực phẩm đến quản lý thị trường. Nếu có sai sót khi làm thủ tục sẽ bị xử phạt hành chính hoặc phát sinh chi phí.
- Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 ngày 03/06/2008;
- Quyết định số 4755/QĐ-BCT ngày 21/12/2017;
- Thông tư 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 và Thông tư 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018 (sửa đổi, bổ sung);
- Nghị định 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018;
- Thông tư 48/2018/TT-BYT ngày 28/12/2018;
- Công văn 6358/TCHQ-GSQL ngày 28/12/2018;
- Nghị định 128/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020;
- Nghị định 17/2020/NĐ-CP ngày 05/02/2020;
Mã HS của bia
Dưới đây là bảng mã HS các loại cua bia mà TSL đã tổng hợp.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường (%) | Thuế NK ưu đãi (%) | Thuế GTGT (%) |
| 22029100 | Mã hs bia không cồn | 30 | 20 | 8 |
| 22030011 | Mã hs bia nâu hoặc bia đen, có nồng độ cồn không quá 5.8%. | 52.5 | 35 | 8 |
| 22030019 | Mã hs bia nâu hoặc bia đen khác. | 52.5 | 35 | 8 |
| 22030091 | Mã hs bia khác sản xuất từ malt, có nồng độ cồn không quá 5.8%. | 52.5 | 35 | 8 |
| 22030099 | Mã hs bia khác sản xuất từ malt, loại khác. | 52.5 | 35 | 8 |
Thuế nhập khẩu bia
Bia nhập khẩu đang chịu mức thuế suất khá cao, dao động phổ biến trong khoảng từ 33% đến 52,5%, tùy theo mã HS, xuất xứ hàng hóa và chính sách thuế tại thời điểm nhập khẩu. Để giảm thuế nhập khẩu bia cần chuẩn bị chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hợp lệ. Khi bia được nhập khẩu từ các quốc gia đã ký FTA với Việt Nam như EU, ASEAN, CPTPP…, và có C/O phù hợp thuế suất nhập khẩu có thể được ưu đãi giảm xuống còn khoảng 35%, thậm chí thấp hơn.
Hồ sơ làm thủ tục nhập khẩu bia
Căn cứ theo Thông tư 38/2015/TT-BTC thì khi nhập khẩu bia vào Việt Nam sẽ không được thiếu các chứng từ sau:
- Tờ khai hải quan.
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Vận đơn (Bill of Lading).
- Danh sách đóng gói (Packing List).
- Hợp đồng mua bán (Sale Contract).
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).
- Công bố an toàn thực phẩm (ATTP).
- Hồ sơ kiểm tra chất lượng.
Công bố ATTP với mặt hàng bia
Công bố an toàn thực phẩm (ATTP) với mặt hàng bia là thủ tục pháp lý bắt buộc mà mọi doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu bia đều phải thực hiện trước khi đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam.
Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, công bố ATTP là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo sản phẩm bia đáp ứng đầy đủ các quy chuẩn kỹ thuật, chỉ tiêu an toàn và phù hợp với Luật An toàn thực phẩm hiện hành.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công bố ATTP theo Điều 7 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Hồ sơ bao gồm:
Bản công bố sản phẩm theo mẫu do Bộ Y tế ban hành, thể hiện đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, thành phần, nhà sản xuất và đơn vị chịu trách nhiệm tại Việt Nam.
Đối với bia nhập khẩu, doanh nghiệp cần có Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu, Health Certificate do cơ quan có thẩm quyền của nước sản xuất cấp để chứng minh sản phẩm được phép lưu hành tại thị trường sở tại.
Bên cạnh đó, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm là tài liệu bắt buộc, phải được cấp trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ và thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn của Bộ Y tế.
Bước 2: Công bố ATTP
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành bước công bố ATTP thông qua hình thức trực tuyến hoặc trực tiếp. Hiện nay, hình thức phổ biến và thuận tiện nhất là đăng ký trên Cổng thông tin một cửa quốc gia tại vnsw.gov.vn, nơi doanh nghiệp tải lên toàn bộ hồ sơ điện tử, thực hiện ký số và gửi đến cơ quan tiếp nhận.
Trong quá trình thẩm định, cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp bổ sung hoặc giải trình thêm tài liệu nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có nghi ngờ liên quan đến chỉ tiêu chất lượng, nhãn mác hay nguồn gốc sản phẩm.
Bước 3: Nhận kết quả
Khi hồ sơ hợp lệ, thời gian xử lý công bố ATTP cho mặt hàng bia thường khoảng 7 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan chức năng tiếp nhận đầy đủ. Kết quả doanh nghiệp nhận được là Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, đây là căn cứ pháp lý quan trọng để tiến hành thủ tục thông quan đối với bia nhập khẩu hoặc chính thức lưu hành sản phẩm trên thị trường.
Một điểm đặc biệt quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý là việc công bố ATTP phải được hoàn tất trước khi làm thủ tục thông quan hàng hóa. Trong trường hợp chưa có giấy tiếp nhận bản công bố, lô hàng bia có nguy cơ bị tạm giữ tại cửa khẩu hoặc thậm chí không được phép nhập khẩu.
Các bước làm thủ tục nhập khẩu bia về Việt Nam
Bước 1: Khai tờ khai quan
tiến hành khai tờ khai hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan. Tại bước này, việc xác định và khai báo mã HS của mặt hàng bia rất quan trọng. Mã HS không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thuế nhập khẩu bia mà còn liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế VAT và các chính sách quản lý chuyên ngành đi kèm. Nếu khai sai mã HS, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, xử phạt hành chính hoặc kéo dài thời gian thông quan.
Bước 2: Mở tờ khai quan
Sau khi hoàn tất khai báo điện tử, doanh nghiệp thực hiện mở tờ khai hải quan tại Chi cục Hải quan cửa khẩu nhập. Hồ sơ nhập khẩu bia sẽ được nộp để cán bộ hải quan kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ và trung thực của các chứng từ như hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, giấy công bố ATTP bia và các giấy tờ liên quan khác. Hệ thống hải quan sẽ tiến hành phân luồng tờ khai theo ba hình thức: luồng xanh, luồng vàng và luồng đỏ. Do bia là mặt hàng thực phẩm nhập khẩu, những lô hàng đầu tiên thường rơi vào luồng vàng hoặc luồng đỏ để kiểm tra hồ sơ chi tiết hoặc kiểm tra thực tế hàng hóa.
Bước 3: Thông quan hàng hóa
Khi hồ sơ đạt yêu cầu, doanh nghiệp bước sang giai đoạn thông quan hàng hóa. Tại thời điểm này, doanh nghiệp cần xuất trình đầy đủ Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố ATTP đã được Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế cấp trước đó. Đồng thời, doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính bằng cách nộp đầy đủ thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với bia và thuế giá trị gia tăng theo quy định hiện hành. Sau khi hoàn tất các nghĩa vụ này, cơ quan hải quan sẽ ban hành quyết định thông quan.
Bước 4: Mang hàng hóa về kho
Sau khi hoàn tất thủ tục thông quan, doanh nghiệp có thể vận chuyển hàng hóa về kho bảo quản để chuẩn bị cho khâu phân phối ra thị trường. Cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ nhập khẩu, hóa đơn và chứng từ liên quan nhằm phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra hoặc truy xuất nguồn gốc sản phẩm khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.
Lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu bia
- Bắt buộc công bố an toàn thực phẩm (ATTP) trước khi thông quan: Bia là mặt hàng thực phẩm có cồn thuộc diện quản lý vì vậy doanh nghiệp phải hoàn tất thủ tục công bố ATTP theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP trước khi mở tờ khai hải quan. Nếu chưa có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, lô hàng bia sẽ không được thông quan.
- Xác định đúng mã HS và các loại thuế phải nộp: Mặt hàng bia nhập khẩu thường có mã HS thuộc nhóm 2203, tuy nhiên cần xác định chính xác theo chủng loại (bia chai, bia lon, bia không cồn…) để áp dụng đúng thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế VAT.
- Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nhập khẩu để tránh trễ tờ khai: Hồ sơ nhập khẩu bia cần được chuẩn bị đồng bộ, bao gồm hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, giấy công bố ATTP, chứng từ kiểm tra chuyên ngành (nếu có). Thiếu hoặc sai sót hồ sơ là nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thông quan hàng hóa.
- Lưu trữ hồ sơ và tuân thủ kiểm tra sau thông quan: Sau khi hàng hóa đã thông quan, doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm lưu giữ đầy đủ hồ sơ nhập khẩu theo quy định của Luật Hải quan. Cơ quan hải quan có thể tiến hành kiểm tra sau thông quan hoặc truy xuất nguồn gốc sản phẩm bia bất kỳ lúc nào.
Có thể thấy rằng thủ tục nhập khẩu bia về Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc mở tờ khai hải quan mà còn bao gồm nhiều bước quan trọng như xin giấy phép, công bố sản phẩm, kiểm tra an toàn thực phẩm và thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định. Nếu bạn đang có kế hoạch nhập khẩu bia về Việt Nam nhưng chưa nắm rõ quy trình hoặc muốn tiết kiệm thời gian, nguồn lực, hãy liên hệ ngay với TSL để được tư vấn chi tiết và sử dụng dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu trọn gói.



