Bài viết dưới đây TSL sẽ tổng hợp và giải thích những thuật ngữ logistics và xuất nhập khẩu phổ biến, thường xuyên được sử dụng trong thực tế. Bài viết này sẽ giúp những người mới làm việc hoặc tìm hiểu về ngành logistics & XNK hệ thống lại kiến thức nhanh chóng hơn. Tham khảo ngay nhé, bật mí là các thuật ngữ mới nhất 2026.
Thuật ngữ thường dùng trong ngành Logistics
Dưới đây là những thuật ngữ logistics phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong thực tế hoạt động giao nhận và xuất nhập khẩu.
Thuật ngữ LCL
LCL (Less than Container Load) là thuật ngữ dùng để chỉ hình thức gửi hàng lẻ, khi khối lượng hoặc thể tích hàng hóa của một chủ hàng không đủ để đóng nguyên một container tiêu chuẩn. Trong trường hợp này, hàng của nhiều chủ khác nhau sẽ được gom chung vào một container để tối ưu chi phí vận chuyển quốc tế.
Thuật ngữ FCL
Ngược lại với LCL, FCL (Full Container Load) chỉ hình thức gửi hàng nguyên container, trong đó toàn bộ container chỉ thuộc về một chủ hàng duy nhất. Với FCL, người gửi hàng chủ động hoàn toàn về thời gian đóng hàng, niêm phong container và hạn chế tối đa rủi ro thất lạc.
Thuật ngữ Cargo
Cargo là thuật ngữ mang tính bao quát, dùng để chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng các phương thức khác nhau như đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt trong chuỗi logistics.
Thuật ngữ Port of Loading
Port of Loading chỉ cảng xếp hàng, nơi hàng hóa được đưa lên tàu để bắt đầu hành trình vận chuyển sang quốc gia khác. Đây là thông tin quan trọng, thường xuyên xuất hiện trên các chứng từ xuất nhập khẩu, đặc biệt là Bill of Lading (vận đơn đường biển). Ví dụ, nếu hàng hóa được xuất từ cảng Hải Phòng đi Singapore thì Port of Loading sẽ là Hai Phong Port (Vietnam).
Thuật ngữ Port of Discharge
Song song với đó, Port of Discharge là cảng dỡ hàng, nơi hàng hóa được hạ xuống khỏi tàu sau khi kết thúc chặng vận chuyển chính. Từ cảng dỡ hàng, cargo sẽ tiếp tục được phân phối đến kho bãi hoặc người nhận cuối cùng.
Thuật ngữ Transshipment
Transshipment là hình thức chuyển tải, tức hàng hóa không đi thẳng từ cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng cuối cùng mà phải trung chuyển qua một hoặc nhiều cảng trung gian. Transshipment thường xảy ra khi không có tuyến tàu trực tiếp, hoặc khi hãng tàu cần tối ưu lịch trình và chi phí vận hành.
Ngoài những thuật ngữ trên bạn có thể tham khảo hơn 100 thuật ngữ khác trong ngành Logistics nhé
- Freight forwarder: Hãng giao nhận vận tải
- Consolidator: Bên gom hàng (gom LCL)
- Freight: Cước vận chuyển
- Ocean Freight (O/F): Cước biển
- Air freight: Cước hàng không
- Sur-charges: Phụ phí
- Local charges: Phụ phí tại cảng
- Delivery order: Lệnh giao hàng
- Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng
- Handling fee: phí làm hàng
- Seal: Niêm phong chì
- Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn)
- Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở
- Place of Delivery: nơi giao hàng cuối cùng
- Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng
- Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng
- Port of transit: cảng chuyển tải
- Shipper: người gửi hàng
- Consignee: người nhận hàng
- Notify party: bên nhận thông báo
- Quantity of packages: số lượng kiện hàng
- Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL)
- Measurement: đơn vị đo lường
- As carrier: người chuyên chở
- As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở
- Shipmaster/Captain: thuyền trưởng
- Liner: tàu chợ
- Voyage: tàu chuyến
- Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến
- Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc
- Back date BL: vận đơn ký lùi ngày
- Container packing list: danh sách container lên tàu
- Means of conveyance: phương tiện vận tải
- Place and date of issue: ngày và nơi phát hành
- Freight note: ghi chú cước
- Ship’s owner: chủ tàu
- Merchant: thương nhân
- Bearer BL: vận đơn vô danh
- Laytime: thời gian dỡ hàng
- Payload hay Net weight: trọng lượng hàng đóng không tính cont
- On deck: trên boong, lên boong tàu
- Notice of readiness:Thông báo hàng sẵn sàng để bốc dỡ
- Through BL: vận đơn chở suốt
- Port-port: giao từ cảng đến cảng
- Door-Door: giao từ kho đến kho
- Service type: loại dịch vụ FCL/LCL
- Service mode: cách thức dịch vụ
- Multimodal/Combined transport operation: Người kinh doanh dịch vụ vận tải đa phương thức
- Consignor: người gửi hàng
- Consigned to order of hay consignee: người nhận hàng
- Container Ship: Tàu container
- Named cargo container: cont chuyên dụng
- Stowage: xếp hàng
- Crane/tackle: cần cẩu
- Cu-Cap hay Cubic capacity: Phần thể tích có thể đóng hàng của container
- On board notations (OBN): ghi chú lên tàu
- Said to contain (STC): kê khai gồm có
- Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng
- Hub: bến trung chuyển
- Pre-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa trước khi Container được xếp lên tàu.
- Carriage: Hoạt động vận chuyển đường biển, tính từ lúc Cont được xếp lên tàu tại cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng
- On-carriage: Hoạt động vận chuyển nội địa tính từ lúc Container được dỡ khỏi tàu.
- Intermodal: Vận tải kết hợp
- Trailer: xe mooc
- Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)
- Dimension: Kích thước
- Tonnage: Dung tích của một tàu
- Deadweight– DWT: Trọng tải tàu
- Slot: chỗ (trên tàu) còn hay không
- Railway: vận tải đường sắt
- Pipelines: đường ống
- Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa
- PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
- Labor fee: Phí nhân công
- International Maritime Dangerous Goods Code (IMDG Code): mã hiệu hàng nguy hiểm
- Estimated schedule: lịch trình dự kiến của tàu
- Ship flag: cờ tàu
- Weightcharge = chargeable weight
- Tracking and tracing: kiểm tra tình trạng hàng/thư
- Weather in berth or not – WIBON: thời tiết xấu
- Proof read copy: người gửi hàng đọc và kiểm tra lại
- Free in (FI): miễn xếp
- Free out (FO): miễn dỡ
- Laycan: thời gian tàu đến cảng
- Full vessel’s capacity: đóng đầy tàu
- Order party: bên ra lệnh
- Marks and number: kí hiệu và số
- Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp
- Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa
- Equipment: thiết bị(ý xem tàu còn vỏ cont hay không)
- Container condition: điều kiện về vỏ cont (đóng nặng hay nhẹ)
- DC- dried container: container hàng khô
- Weather working day: ngày làm việc thời tiết tốt
- Customary Quick dispatch (CQD): dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng)
- Security charge: phí an ninh (thường hàng air)
- International Maritime Organization (IMO):Tổ chức hàng hải quốc tế
- Laydays or laytime: Số ngày bốc/dỡ hàng hay thời gian bốc/dỡ hàng
- Said to weight: Trọng lượng khai báo
- Said to contain: Được nói là gồm có
- Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
- Free in and Out (FIO): miễn xếp và dỡ
- Free in and out stowed (FIOS): miễn xếp dỡ và sắp xếp
- Shipped in apparent good order: hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt
- Laden on board: đã bốc hàng lên tàu
- Clean on board: đã bốc hàng lên tàu hoàn hảo
- Stowage plan–Sơ đồ xếp hàng
- SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez
- COD (Change of Destination): Phụ phí thay đổi nơi đến
- Freight payable at: cước phí thanh toán tại…
- Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)
Những thuật ngữ phổ biến trong xuất nhập khẩu 2026
Thuật ngữ SI
Thuật ngữ chỉ bảng hướng dẫn giao hàng do người xuất khẩu (shipper) lập và gửi cho hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận (forwarder). SI đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì đây là căn cứ để hãng tàu phát hành Bill of Lading (B/L) chính xác. Nội dung của SI thường bao gồm thông tin người gửi hàng và người nhận hàng, mô tả chi tiết hàng hóa như tên hàng, số lượng, trọng lượng, mã HS, cùng với cảng đi, cảng đến.
Thuật ngữ D/O
D/O (Delivery Order) là lệnh giao hàng do hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu cấp cho người nhận hàng, có thể là consignee hoặc forwarder được ủy quyền. Đây là chứng từ bắt buộc để người nhận làm thủ tục lấy hàng tại cảng hoặc kho CFS. Chỉ khi có D/O hợp lệ, doanh nghiệp mới có thể tiến hành các bước tiếp theo như thông quan hải quan, kéo container hoặc nhận hàng lẻ.
Thuật ngữ C/O
C/O hay Certificate of Origin là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa, chứng minh hàng hóa được sản xuất hoặc gia công tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nhất định. Loại chứng từ này thường được yêu cầu khi khai báo hải quan nhằm hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do.
Thuật ngữ POD
Thuật ngữ chỉ cảng dỡ hàng, nơi hàng hóa được tháo dỡ khỏi tàu sau khi kết thúc hành trình vận chuyển đường biển. POD được xem là điểm đến trong tuyến vận chuyển quốc tế và thường xuất hiện đồng thời trên SL và Bill of Lading
Thuật ngữ Bill of Lading (B/L)
Bill of Lading (B/L) là vận đơn đường biển, được xem là chứng từ quan trọng nhất trong hoạt động logistics và xuất nhập khẩu. B/L có ba chức năng chính gồm: biên nhận hàng hóa do hãng tàu xác nhận đã nhận hàng, bằng chứng của hợp đồng vận chuyển giữa người gửi và hãng tàu, đồng thời là chứng từ sở hữu hàng hóa.
Thuật ngữ Cash on Delivery (COD)
Chỉ hình thức thanh toán khi giao hàng, trong đó người mua chỉ thanh toán tiền sau khi đã nhận được hàng. Mặc dù COD phổ biến hơn trong thương mại nội địa và thương mại điện tử, nhưng trong một số trường hợp xuất nhập khẩu.
Tham khảo thêm những thuật ngữ thường trong ngành xuất nhập khẩu 2026 nhé:
- Letter of Credit (L/C): Thư tín dụng
- Invoice: Hóa đơn
- Incoterms: Quy tắc giao hàng quốc tế
- Insurance: Bảo hiểm
- Import License: Giấy phép nhập khẩu
- Import Duty: Thuế nhập khẩu
- Transhipment: Chuyển tải
- Consignment: Lô hàng
- Partial shipment: Giao hàng từng phần
- Airway: Đường hàng không
- Seaway: Đường biển
- Road: Vận tải đường bộ
- Endorsement: Ký hậu
- To order: Giao hàng theo lệnh…
- FCL (Full container load): Hàng nguyên container
- FTL (Full truck load): Hàng giao nguyên xe tải
- LTL (Less than truck load): Hàng lẻ không đầy xe tải
- LCL (Less than container load): Hàng lẻ
- Metric ton (MT): Mét tấn = 1000 k gs
- CY (Container Yard): Bãi container
- CFS (Container freight station): Kho khai thác hàng lẻ
- Freight collect: Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
- Freight prepaid: Cước phí trả trước
- Freight as arranged: Cước phí theo thỏa thuận
- Gross weight: Trọng lượng tổng ca bi
- Lashing: Chằng, buộc
- Volume: Khối lượng hàng book
- Shipping marks: Ký mã hiệu
- Open-top container (OT): Container mở nóc
- Verified Gross Mass weight (VGM): Phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng
- Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển
- Trucking: Phí vận tải nội địa
- Inland haulauge charge (IHC): Vận chuyển nội địa
- Lift On-Lift Off (LO-LO): Phí nâng hạ
- Forklift: Xe nâng
- Closing time/Cut-off time: Giờ cắt máng
- Estimated to Departure (ETD): Thời gian dự kiến tàu chạy
- Estimated to arrival (ETA): Thời gian dự kiến tàu đến
- Opmit: Tàu không cập cảng
- Roll: Nhỡ tàu
- Delay: Trì trệ, chậm so với lịch tàu
- Shipment terms: Điều khoản giao hàng
- Free hand: Hàng từ khách hàng trực tiếp
- Nominated: Hàng chỉ định
- Flat rack (FR) = Platform container: Container mặt bằng
- Refferred container (RF) – thermal container: Container bảo ôn đóng hàng lạnh
- General purpose container (GP): Container bách hóa (thường)
- High cube (HC = HQ): Container cao (40’HC)
- Tare weight: Trọng lượng vỏ Container
- Dangerous goods note: Ghi chú hàng nguy hiểm
- Tank container: Container bồn đóng chất lỏng
- Container: Thùng chứa hàng
- Cost: Chi phí
- Risk: Rủi ro
- Freighter: Máy bay chở hàng
- Express airplane: Máy bay chuyển phát nhanh
- Seaport: Cảng biển
- Airport: Sân bay
- Handle: Làm hàng
- Negotiable: Chuyển nhượng được
- Non-negotiable: Không chuyển nhượng được
- Straight BL: Vận đơn đích danh
- Free time: Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
- AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): Phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
- CCL (Container Cleaning Fee): Phí vệ sinh công-te-nơ
- WRS (War Risk Surcharge): Phụ phí chiến tranh
- Master Bill of Lading (MBL): Vận đơn chủ (từ Lines)
- House Bill of Lading (HBL): Vận đơn nhà (từ Fwder)
- Shipped on board: Giao hàng lên tàu
- Connection vessel/feeder vessel: Tàu nối/tàu ăn hàng
- CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ
- EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á)
- PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm.
- CIC (Container Imbalance Charge): Phí phụ trội hàng nhập
- GRI (General Rate Increase): Phụ phí cước vận chuyển
- PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng
- Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
- Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
- X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
- Empty container: Container rỗng
- FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
- IATA: International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng Không Quốc tế
- Net weight: Khối lượng tịnh
- Oversize: Quá khổ
- Overweight: Quá tải
- In transit: Đang trong quá trình vận chuyển
- Fuel Surcharges (FSC): Phụ phí nguyên liệu = BAF
- Inland customs deport (ICD): Cảng thông quan nội địa
- Chargeable weight: Trọng lượng tính cước
- Security Surcharges (SSC): Phụ phí an ninh (hàng air)
- X-ray charges: Phụ phí máy soi (hàng air)
- Empty container: Container rỗng
- FIATA: International Federation of Freight Forwarders Associations: Liên đoàn Các hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế
- Departure date: Ngày khởi hành
- Frequency: Tần suất số chuyến/tuần
- Shipping Lines: Hãng tàu
- NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu
- Airlines: Hãng máy bay
- Flight No: Số chuyến bay
- Voyage No: Số chuyến tàu
- Terminal: Bến
- Transit time: Thời gian trung chuyển
- Twenty feet equivalent unit (TEU): Cont 20 foot
- Dangerous goods (DG): Hàng hóa nguy hiểm
- Pick up charge: Phí gom hàng tại kho
- Charterer: Người thuê tàu
- DET (Detention): Phí lưu container tại kho riêng
- DEM (Demurrrage): Phí lưu contaner tại bãi
- Storage: Phí lưu bãi của cảng
- Cargo Manifest: Bản lược khai hàng hóa
- Hazardous goods: Hàng nguy hiểm
- Agency Agreement: Hợp đồng đại lý
- Bulk Cargo: Hàng rời
- BL draft: Vận đơn nháp
- BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
- Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
- Shipping note: Phiếu gửi hàng
- Remarks: Chú ý
- International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
- Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
- AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
- BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
- Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
- BL draft: Vận đơn nháp
- BL revised: Vận đơn đã chỉnh sửa
- Shipping agent: Đại lý hãng tàu biển
- Shipping note: Phiếu gửi hàng
- Remarks: Chú ý
- International ship and port securiry charges (ISPS): Phụ phí an nình cho tàu và cảng quốc tế
- Amendment fee: Phí sửa đổi vận đơn BL
- AMS (Advanced Manifest System fee): Yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu( USA, Canada)
- BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu
- Phí BAF/FAF: Phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
- FOT (Free on truck): Giao hàng lên xe tải
Trên đây là những thuật ngữ phổ biến và thường thấy nhất trong ngành logictis, nếu bạn cần tư vấn thêm hãy liên hệ với TSL qua hotline: 0866 139 944/ 0246 292 9229 nhé.




