Gỗ nhập khẩu là nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất đồ nội thất, ván gỗ, vật liệu xây dựng và chế biến lâm sản. Để làm thủ tục, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn gốc hợp pháp, chuẩn bị bảng kê gỗ nhập khẩu, thực hiện kiểm dịch thực vật đối với mặt hàng thuộc diện áp dụng, khai báo hải quan và hoàn thành nghĩa vụ thuế. Các sản phẩm hoàn thiện như cửa gỗ, đồ nội thất hoặc đồ trang trí cần được phân loại riêng theo hàng hóa thực tế.
Chính sách nhập khẩu gỗ vào Việt Nam

Gỗ nhập khẩu phải đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc hợp pháp và chịu sự kiểm tra của cơ quan chức năng. Ngoài chứng từ thương mại, doanh nghiệp cần kê khai thông tin lô gỗ và chuẩn bị tài liệu bổ sung theo mức độ rủi ro của loài gỗ, vùng địa lý khai thác.
Gỗ nhập khẩu phải đáp ứng yêu cầu gì về nguồn gốc hợp pháp?
Doanh nghiệp cần tuân thủ Nghị định 102/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP và Nghị định 42/2026/NĐ-CP. Chủ gỗ nhập khẩu chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của nguồn gốc theo quy định của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khai thác. Trước khi ký hợp đồng, cần đối chiếu tên loài gỗ với danh mục đã nhập khẩu vào Việt Nam và kiểm tra danh sách vùng địa lý tích cực do Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm công bố ngày 16/06/2026. Không nên chỉ căn cứ vào nước bán hàng hoặc cảng xuất khẩu để xác định nguồn gốc.
Trường hợp nào cần giấy phép CITES hoặc giấy phép FLEGT?
Với gỗ thuộc các phụ lục CITES, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu giấy phép theo loài, phụ lục và quy định của Việt Nam cũng như nước xuất khẩu. FLEGT là cơ chế cấp phép gỗ hợp pháp gắn với hệ thống cấp phép của các quốc gia đối tác EU; không phải giấy phép nhập khẩu chung cho mọi lô gỗ. Doanh nghiệp cần xác định lô hàng có thuộc phạm vi áp dụng hay không trước khi yêu cầu chứng từ. CITES, FLEGT và chứng từ thương mại là những loại hồ sơ có mục đích khác nhau, không thể thay thế cho nhau.
Gỗ nhập khẩu có phải kiểm dịch thực vật không?
Theo Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, gỗ tròn, gỗ xẻ, pallet gỗ và mùn cưa thuộc danh mục vật thể kiểm dịch thực vật. Doanh nghiệp cần đăng ký kiểm dịch và chuẩn bị chứng từ theo thủ tục áp dụng cho mặt hàng. Giấy phép kiểm dịch thực vật nhập khẩu chỉ cần trong những trường hợp thuộc diện phải phân tích nguy cơ dịch hại và phải có giấy phép theo quy định. Với gỗ đã xử lý hoặc gia công sâu, cần xác định đúng dạng sản phẩm trước khi kết luận về nghĩa vụ kiểm dịch, không áp dụng máy móc quy định dành cho gỗ tròn và gỗ xẻ.

Mã HS gỗ nhập khẩu
Mã HS gỗ nằm chủ yếu trong Chương 44, nhưng mỗi dạng sản phẩm có thể thuộc một nhóm khác nhau. Gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ lạng và ván công nghiệp được phân loại theo hình dạng, cấu tạo, độ dày và mức độ gia công.
Các nhóm mã HS thường gặp khi nhập khẩu gỗ
Một số nhóm thường gặp gồm 4403 đối với gỗ cây dạng thô; 4407 đối với gỗ đã cưa, xẻ, lạng hoặc bóc có độ dày trên 6 mm; 4408 đối với các loại gỗ lạng, bóc thuộc mô tả nhóm; 4409 đối với gỗ được tạo dáng liên tục dọc theo cạnh, đầu hoặc bề mặt; và 4410–4412 đối với một số loại ván dăm, ván sợi và gỗ dán. Đây là các nhóm tham khảo ban đầu. Mã HS 8 số phải được xác định theo sản phẩm thực tế và biểu thuế hiện hành.
Căn cứ xác định mã HS gỗ
Khi phân loại, doanh nghiệp cần xác định tên thương mại, tên khoa học của loài gỗ nếu có, dạng sản phẩm, độ dày, kích thước và phương pháp xử lý. Gỗ chỉ cưa xẻ có thể được phân loại khác với gỗ đã tạo dáng, ghép nối hoặc chế biến thành sản phẩm khác. Catalogue, bảng thông số và hình ảnh từ nhà cung cấp là căn cứ hỗ trợ mô tả chính xác. Trên invoice và tờ khai, không nên chỉ ghi chung là “gỗ nguyên liệu”; cần thể hiện rõ loại gỗ, quy cách và trạng thái gia công.
Thuế nhập khẩu gỗ
Thuế nhập khẩu được xác định theo mã HS cụ thể, xuất xứ và biểu thuế có hiệu lực tại ngày đăng ký tờ khai. Doanh nghiệp cần kiểm tra thuế nhập khẩu ưu đãi, thuế ưu đãi đặc biệt nếu đủ điều kiện và thuế GTGT để dự toán chi phí chính xác.
Các loại thuế phải kiểm tra khi nhập khẩu gỗ
Các khoản cần xem xét gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT tại khâu nhập khẩu và các khoản thuế khác nếu thuộc trường hợp áp dụng. Thuế nhập khẩu được tính trên trị giá tính thuế nhân với thuế suất tương ứng. Thuế GTGT cần được xác định theo tình trạng thực tế của sản phẩm và quy định hiện hành. Đặc biệt, cần phân biệt gỗ chưa chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường với sản phẩm đã gia công thành hàng hóa khác. Không nên tự động áp mức VAT 8% hoặc 10% cho mọi loại gỗ; cần đối chiếu chính sách thuế áp dụng cho đúng dạng hàng tại thời điểm nhập khẩu.
Cách tra thuế ưu đãi theo xuất xứ
Thuế nhập khẩu ưu đãi thông thường (MFN) khác với thuế ưu đãi đặc biệt theo hiệp định thương mại tự do. Muốn hưởng ưu đãi đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm tra hiệp định áp dụng, quy tắc xuất xứ, điều kiện C/O (chứng nhận xuất xứ hàng hóa) và các chứng từ liên quan. Không thể lấy mức thuế của gỗ tròn để áp cho gỗ xẻ hoặc ván gỗ chỉ vì cùng thuộc Chương 44. Khi lập dự toán, cần tra đúng mã HS 8 số, xuất xứ và thuế suất áp dụng cho lô hàng.
Hồ sơ nhập khẩu gỗ cần chuẩn bị
Ngoài chứng từ hải quan thông thường, hồ sơ nhập khẩu gỗ cần có bảng kê gỗ và tài liệu liên quan đến nguồn gốc hợp pháp. Doanh nghiệp nên chuẩn bị các giấy tờ này trước khi hàng khởi hành để hạn chế việc bổ sung hồ sơ khi hàng đã đến cảng.
Bộ chứng từ hải quan cơ bản
Hồ sơ thường gồm tờ khai hải quan nhập khẩu, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn (Bill of Lading hoặc chứng từ vận tải tương đương) và hợp đồng mua bán khi có hoặc được yêu cầu. C/O cần chuẩn bị nếu doanh nghiệp sử dụng để hưởng ưu đãi thuế. Tùy loại gỗ, hồ sơ còn có thể cần giấy phép CITES, chứng từ FLEGT, chứng từ kiểm dịch và tài liệu chứng minh nguồn gốc. Tên hàng, số lượng, khối lượng, quy cách và xuất xứ phải thống nhất giữa các chứng từ.
Bảng kê gỗ nhập khẩu và tài liệu chứng minh nguồn gốc
Doanh nghiệp lập bảng kê gỗ nhập khẩu theo mẫu và hướng dẫn hiện hành tại hệ thống quy định về gỗ hợp pháp Việt Nam, trong đó có Nghị định 120/2024/NĐ-CP và các sửa đổi liên quan. Bảng kê cần thể hiện thông tin chủ gỗ, chủ xuất khẩu, hóa đơn, vận đơn, loài gỗ, tên khoa học, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khai thác, quy cách và khối lượng. Với lô hàng thuộc nhóm rủi ro hoặc có nguồn từ vùng địa lý không tích cực, cần chuẩn bị thêm tài liệu truy xuất và chứng minh tính hợp pháp theo yêu cầu, chẳng hạn giấy phép khai thác hoặc chứng chỉ quản lý rừng phù hợp.
Hồ sơ kiểm dịch thực vật
Với gỗ thuộc diện kiểm dịch, cần chuẩn bị giấy đăng ký kiểm dịch thực vật và giấy chứng nhận kiểm dịch do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp khi thuộc yêu cầu. Nếu mặt hàng thuộc danh mục phải phân tích nguy cơ dịch hại trước khi nhập khẩu, cần hoàn thành thủ tục xin giấy phép tương ứng trước khi vận chuyển. Không sử dụng một danh sách giấy phép cho mọi lô hàng; hồ sơ phải được xác định theo dạng gỗ, tình trạng xử lý và quy định áp dụng.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu gỗ
Nên kiểm tra nguồn gốc gỗ và yêu cầu kiểm dịch ngay từ giai đoạn chuẩn bị mua hàng. Sau đó, doanh nghiệp hoàn thiện chứng từ, khai báo hải quan và thực hiện các yêu cầu chuyên ngành để hạn chế chậm thông quan, phát sinh phí lưu kho.
Bước 1: Xác định loại gỗ và kiểm tra điều kiện nhập khẩu
Xác định tên loài, tên khoa học nếu có, dạng sản phẩm, quy cách và mức độ gia công. Tiếp theo, kiểm tra loài gỗ thuộc danh mục CITES hoặc nhóm rủi ro nào, đồng thời đối chiếu vùng địa lý khai thác với danh sách hiện hành. Với gỗ tròn, gỗ xẻ và các vật thể thuộc diện kiểm dịch, cần xác định thủ tục phải thực hiện. Nếu hàng hóa cần giấy phép trước khi nhập, phải hoàn thành thủ tục đó trước khi bố trí vận chuyển.
Bước 2: Chuẩn bị bảng kê gỗ và chứng từ
Lập bảng kê gỗ nhập khẩu, thu thập invoice, packing list, vận đơn và tài liệu chứng minh nguồn gốc. Đối chiếu tên loài, quốc gia khai thác, quy cách và khối lượng giữa bảng kê với chứng từ thương mại. Nếu lô hàng thuộc diện cần giấy phép CITES, hồ sơ FLEGT hoặc tài liệu bổ sung, cần chuẩn bị đúng loại giấy tờ tương ứng. Hoàn tất việc rà soát trước khi hàng rời cảng xuất sẽ giúp có thời gian xử lý sai lệch.
Bước 3: Đăng ký kiểm dịch thực vật và khai báo hải quan
Đăng ký kiểm dịch đối với hàng thuộc diện áp dụng, sau đó khai tờ khai hải quan theo mã HS, trị giá, xuất xứ, số lượng và mô tả hàng hóa đã xác định. Bảng kê gỗ cùng tài liệu nguồn gốc được cung cấp theo yêu cầu quản lý. Khi tờ khai được phân luồng, doanh nghiệp thực hiện kiểm tra hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế theo thông báo của cơ quan hải quan. Các thông tin phải thống nhất giữa tờ khai, bảng kê và chứng từ vận chuyển.
Bước 4: Hoàn thành kiểm dịch, nghĩa vụ thuế và thông quan
Doanh nghiệp phối hợp kiểm tra lô gỗ theo quy trình kiểm dịch, bổ sung hồ sơ hoặc giải trình khi cơ quan chức năng yêu cầu. Đồng thời, cần xác định thuế nhập khẩu và VAT theo đúng mã HS, xuất xứ và tình trạng gia công. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, kiểm dịch và các điều kiện thông quan áp dụng, doanh nghiệp mới thực hiện nhận hàng. Thủ tục hải quan năm 2026 cần được đối chiếu với quy định hiện hành, trong đó có Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/02/2026.
Bước 5: Nhận hàng và lưu hồ sơ nguồn gốc gỗ
Sau khi hoàn tất thủ tục, doanh nghiệp làm thủ tục nhận hàng tại cảng hoặc cửa khẩu và vận chuyển về kho. Khi nhận hàng, cần đối chiếu khối lượng, quy cách, loài gỗ và tình trạng kiện hàng với chứng từ. Bảng kê gỗ, tờ khai, tài liệu nguồn gốc và hồ sơ kiểm dịch cần được lưu trữ để phục vụ quản lý lâm sản, chứng minh nguồn gốc khi mua bán hoặc chuyển giao và kiểm tra sau thông quan.
Những lưu ý khi nhập khẩu gỗ
Các rủi ro thường gặp gồm thông tin loài gỗ không rõ ràng, hồ sơ nguồn gốc thiếu căn cứ và chưa xác định đúng yêu cầu kiểm dịch. Doanh nghiệp nên rà soát chứng từ ngay khi thương lượng với nhà cung cấp để tránh sửa hồ sơ khi hàng đã cập cảng.
Xác định đúng loài gỗ và nguồn gốc khai thác
Không nên chỉ ghi tên chung như “gỗ tự nhiên” hoặc “gỗ cứng”. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận tên loài, tên khoa học nếu có, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khai thác và tài liệu nguồn gốc liên quan. Đối chiếu các thông tin này với danh mục loài gỗ và danh sách vùng địa lý tích cực được công bố ngày 16/06/2026. Nước bán hàng hoặc trung chuyển không nhất thiết là nơi khai thác, vì vậy cần làm rõ nguồn gốc thực tế trước khi ký hợp đồng.
Không nhầm kiểm dịch thực vật với hồ sơ nguồn gốc gỗ
Kiểm dịch thực vật nhằm kiểm soát sinh vật gây hại, còn bảng kê gỗ và tài liệu truy xuất nhằm chứng minh tính hợp pháp của nguồn gốc. Hai nhóm thủ tục có mục đích khác nhau và không thay thế nhau. Vì vậy, dù đã có giấy chứng nhận kiểm dịch, doanh nghiệp vẫn phải chuẩn bị hồ sơ nguồn gốc theo yêu cầu. Ngược lại, chứng từ chứng minh tính hợp pháp của gỗ không thay thế kiểm dịch đối với mặt hàng thuộc diện áp dụng.
Kiểm tra quy cách và khối lượng trước khi hàng rời cảng xuất
Trước khi giao hàng, cần xác nhận gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ lạng hay dạng sản phẩm khác; đồng thời kiểm tra kích thước, độ dày, khối lượng và số lượng thực tế. Các thông tin phải thống nhất giữa invoice, packing list, bảng kê gỗ và vận đơn. Nếu lô hàng có nhiều loài hoặc quy cách, nên tách rõ từng loại trong danh sách đóng hàng. Việc kiểm tra trước khi xuất giúp hạn chế sai lệch khi kiểm hóa và tránh điều chỉnh chứng từ sau khi hàng đã đến cảng.

TSL Logistics có thể hỗ trợ tư vấn mã HS, rà soát chính sách nhập khẩu, kiểm tra invoice – packing list – vận đơn – catalogue, khai báo hải quan và xử lý phân luồng, kiểm hóa. Với lô hàng có nhiều model hoặc máy ảnh chuyên dụng, doanh nghiệp có thể cung cấp trước tài liệu kỹ thuật để xác định chính xác hơn bản chất hàng hóa trước khi hàng về Việt Nam.
