Thủ tục nhập khẩu máy ảnh 2026

Máy ảnh là nhóm thiết bị điện tử được nhập khẩu để kinh doanh, phân phối, phục vụ nhiếp ảnh chuyên nghiệp, studio, du lịch và nhiều nhu cầu khác. Tuy nhiên, máy ảnh số, DSLR, mirrorless, compact cần được phân biệt với camera giám sát, camera truyền hình hoặc thiết bị ghi hình chuyên dụng vì mã HS và chính sách quản lý có thể khác nhau. Trước khi nhập hàng, doanh nghiệp nên xác định model, chức năng chụp/quay, khả năng lưu hình ảnh và các kết nối như Wi-Fi, Bluetooth.

Chính sách nhập khẩu máy ảnh

Chính sách nhập khẩu máy ảnh
Chính sách nhập khẩu máy ảnh

Máy ảnh mới thông thường được làm thủ tục nhập khẩu như hàng hóa thông thường. Điểm cần kiểm tra kỹ hơn là tình trạng hàng đã qua sử dụng và những model có chức năng chuyên dụng, bởi các sản phẩm này có thể nằm trong danh mục quản lý riêng.

Máy ảnh có được phép nhập khẩu không?

Máy ảnh mới có thể nhập khẩu nếu không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu hoặc diện quản lý bằng điều kiện riêng. Không nên áp các quy định dành cho IP camera, camera hành trình hay camera giao thông vào máy ảnh DSLR, mirrorless hoặc compact chỉ vì sản phẩm có chức năng quay video. Tương tự, máy ảnh có Wi-Fi hoặc Bluetooth cũng không mặc nhiên trở thành camera giám sát. Doanh nghiệp nên lấy model và catalogue làm căn cứ để xác định đúng bản chất hàng hóa trước khi ký hợp đồng.

Máy ảnh đã qua sử dụng có được nhập khẩu không?

Hàng máy ảnh đã qua sử dụng cần kiểm tra theo Thông tư 11/2018/TT-BTTTT, trong đó nhóm 85.25 nằm trong Danh mục sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng cấm nhập khẩu. Do danh mục này liệt kê ở cấp nhóm 85.25, các mã chi tiết thuộc nhóm cũng cần được đối chiếu khi phân loại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn có cơ chế cho phép nhập một số hàng thuộc danh mục cấm trong các trường hợp đặc dụng theo thủ tục riêng, chẳng hạn phục vụ sản xuất hoặc mục đích chuyên dùng đáp ứng điều kiện. Vì vậy, máy ảnh cũ phải được xác định rõ mã HS, mục đích nhập khẩu và trường hợp sử dụng trước khi đặt hàng.

Máy ảnh có phải kiểm tra chuyên ngành không?

Với máy ảnh số dân dụng thông thường, không nên mặc định thực hiện cùng quy trình kiểm tra chuyên ngành như camera giám sát hoặc thiết bị giao thông. Thông tư 125/2026/TT-BCA hiện liệt kê nhiều sản phẩm thuộc nhóm HS 8525 nhưng gắn với các loại thiết bị và mục đích cụ thể như thiết bị giám sát hành trình, camera quan sát giao thông, camera nhận dạng biển số và IP surveillance camera. Vì vậy, nếu hàng là máy ảnh dân dụng để chụp và quay, cần xem đúng mô tả sản phẩm thay vì chỉ nhìn mã 8525. Những model chuyên dụng có chức năng đặc thù vẫn phải được kiểm tra riêng.

Máy ảnh có phải kiểm tra chuyên ngành không?
Máy ảnh có phải kiểm tra chuyên ngành không?

Mã HS máy ảnh

Máy ảnh kỹ thuật số nằm trong nhóm 85.25, nhưng mã 8 số phải được xác định theo đặc điểm thực tế. Với máy ảnh kỹ thuật số dùng để chụp và ghi hình thuộc phân nhóm loại khác, 8525.89.10 – Camera ghi hình ảnh là mã cần được xem xét trước tiên.

Mã HS 8525.89.10 của máy ảnh

8525.89.10 – Camera ghi hình ảnh có thể được xem xét đối với nhiều dòng máy ảnh kỹ thuật số thông thường như DSLR, mirrorless, compact và một số máy ảnh chuyên dụng, khi hàng thực tế phù hợp với mô tả của phân nhóm. Mã này không được xác định chỉ bằng tên gọi “digital camera”. Nếu model có đặc điểm thuộc nhóm tốc độ cao, nhìn ban đêm theo Chú giải Phân nhóm hoặc thuộc loại camera chuyên dụng khác thì phải chuyển sang phân nhóm tương ứng. Vì vậy, catalogue, datasheet và cách nhà sản xuất mô tả công năng vẫn là căn cứ quan trọng khi khai báo.

Các mã HS khác cần phân biệt

Trong nhóm 85.25 còn có các phân nhóm khác như 8525.81 đối với camera tốc độ cao, 8525.82 đối với camera được làm cứng hoặc chịu bức xạ và 8525.83 đối với loại nhìn ban đêm theo đúng mô tả của phân nhóm. Ở nhóm 8525.89, 8525.89.20 là camera truyền hình, 8525.89.30 là webcam và 8525.89.90 là loại khác. Vì vậy, “máy ảnh” trên invoice chưa đủ để xác định mã. Doanh nghiệp phải đối chiếu chức năng chính của model để tránh áp mã của webcam, camera truyền hình hoặc camera chuyên dụng.

Căn cứ xác định mã HS máy ảnh

Khi phân loại nên chuẩn bị model, catalogue, datasheet, tài liệu hướng dẫn và hình ảnh sản phẩm. Các thông tin quan trọng gồm chức năng chụp/quay, khả năng ghi và lưu hình ảnh, loại cảm biến, cách truyền dữ liệu và các tính năng đặc biệt. Với máy có Wi-Fi hoặc Bluetooth, cần ghi nhận đây là tính năng kết nối của máy chứ không dùng riêng nó để quyết định mã HS. Nếu model có cấu hình khác với máy ảnh thông thường và doanh nghiệp chưa chắc mã, nên thực hiện phương án xác định mã số phù hợp theo quy định hải quan trước khi nhập số lượng lớn.

Thuế nhập khẩu máy ảnh

Thuế của máy ảnh được xác định sau khi chốt mã HS. Với cùng nhóm 85.25, camera ghi hình ảnh, camera truyền hình và webcam có thể có thuế suất khác nhau, nên không nên áp một mức thuế chung cho toàn bộ máy ảnh.

Thuế nhập khẩu máy ảnh theo mã HS

Với 8525.89.10 – Camera ghi hình ảnh, biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hiện hành thể hiện mức 0%. Một số mã khác trong nhóm 85.25 có mức MFN khác, chẳng hạn camera truyền hình 8525.89.20 và webcam 8525.89.30. Vì vậy, mức 0% chỉ có ý nghĩa khi hàng thực tế được phân loại đúng vào 8525.89.10. Khi lập dự toán, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai và mã HS cuối cùng được chốt cho model.

Thuế VAT khi nhập khẩu máy ảnh năm 2026

Thuế GTGT tiêu chuẩn với hàng hóa thuộc nhóm chịu thuế 10% đang được giảm 2% đến hết ngày 31/12/2026 nếu hàng không thuộc các danh mục loại trừ của Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Vì vậy, máy ảnh thuộc diện đang chịu VAT 10% và không nằm trong danh mục loại trừ có thể áp dụng VAT 8% trong thời gian chính sách giảm thuế có hiệu lực; trường hợp thuộc diện loại trừ vẫn áp dụng 10%. Khi tính chi phí nhập khẩu năm 2026, nên kiểm tra lại danh mục VAT tại thời điểm mở tờ khai thay vì cố định một mức cho mọi trường hợp.

Thuế ưu đãi đặc biệt theo xuất xứ

Nếu hàng nhập từ thị trường có FTA với Việt Nam, doanh nghiệp có thể xem xét thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt khi đáp ứng đủ điều kiện về xuất xứ và chứng từ. C/O là chứng nhận xuất xứ hàng hóa, nhưng có C/O không đồng nghĩa mọi máy ảnh đều được thuế 0%. Phải tra đúng hiệp định, mã HS, quy tắc xuất xứ và biểu thuế của năm áp dụng. Với hàng từ ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Trung Quốc hoặc các thị trường có FTA khác, mức thuế cần được xác định theo đúng hiệp định tương ứng.

Hồ sơ nhập khẩu máy ảnh

Hồ sơ máy ảnh mới tương đối gọn, nhưng catalogue và thông tin model nên được lấy ngay từ nhà cung cấp. Đây là tài liệu quan trọng khi cần giải trình về mã HS hoặc phân biệt máy ảnh với thiết bị ghi hình khác.

Bộ chứng từ hải quan cơ bản

Bộ hồ sơ thường gồm tờ khai hải quan, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading/Air Waybill và các chứng từ khác theo loại hình nhập khẩu. C/O được chuẩn bị khi doanh nghiệp đề nghị hưởng thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA. Nếu lô hàng có nhiều model, nên thể hiện rõ từng model và số lượng trên chứng từ để thuận tiện đối chiếu. Thông tin về tên hàng, xuất xứ, số lượng và trị giá giữa invoice, packing list và tờ khai cần thống nhất.

Tài liệu kỹ thuật nên chuẩn bị

Catalogue và datasheet nên thể hiện model, chức năng chụp/quay, cảm biến, khả năng lưu ảnh, kết nối và các thông số chính của máy. Với hàng chuyên dụng, cần bổ sung tài liệu mô tả chức năng đặc biệt nếu có. Trường hợp máy có Wi-Fi, Bluetooth hoặc kết nối với ứng dụng, những thông tin này nên được lưu cùng hồ sơ để chứng minh cấu hình thực tế khi cần. Với hàng cũ thuộc trường hợp được phép nhập, hồ sơ sử dụng hoặc tài liệu theo thủ tục chuyên ngành cũng cần chuẩn bị riêng.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu máy ảnh

Với máy ảnh mới thông thường, quy trình chủ yếu gồm xác định chính sách, chốt mã HS, chuẩn bị chứng từ, khai tờ khai và hoàn thành thuế. Khung thủ tục hải quan năm 2026 đã được cập nhật bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, có hiệu lực từ 01/02/2026.

Bước 1: Kiểm tra sản phẩm trước khi nhập

Trước khi mua hàng, cần xác định model, loại máy, tình trạng mới hay đã qua sử dụng và chức năng chính. Sau đó kiểm tra sản phẩm có thuộc nhóm chuyên dụng, camera giao thông, IP camera hay thiết bị thuộc danh mục quản lý đặc biệt hay không. Với hàng cũ, phải kiểm tra ngay mã HS có nằm trong danh mục sản phẩm CNTT đã qua sử dụng cấm nhập khẩu và xem doanh nghiệp có thuộc trường hợp được phép nhập theo thủ tục riêng hay không.

Bước 2: Chuẩn bị bộ chứng từ nhập khẩu

Doanh nghiệp lấy invoice, packing list, vận đơn, C/O nếu có và catalogue/datasheet từ nhà cung cấp. Trước khi khai báo, cần so lại model, tên sản phẩm, số lượng, xuất xứ và thông số chính. Nếu invoice chỉ ghi chung “digital camera” nhưng catalogue thể hiện một thiết bị chuyên dụng, nên xử lý lại thông tin trước khi mở tờ khai để tránh phải giải trình sau đó.

Bước 3: Khai tờ khai hải quan

Tên hàng trên tờ khai nên thể hiện đúng bản chất sản phẩm và model, đồng thời khai mã HS, xuất xứ, số lượng và trị giá theo chứng từ. Với máy ảnh, nên mô tả đủ để phân biệt máy ảnh ghi hình ảnh với webcam hoặc camera truyền hình nếu có khả năng nhầm. Sau khi truyền tờ khai, hệ thống sẽ phân luồng để xác định cách xử lý hồ sơ hoặc kiểm tra thực tế.

Bước 4: Xử lý phân luồng và kiểm tra hàng hóa

Luồng xanh được xử lý theo kết quả hệ thống; luồng vàng tập trung vào kiểm tra hồ sơ; luồng đỏ có thể kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa. Nếu kiểm hóa, doanh nghiệp cần bảo đảm model, số lượng, nhãn, xuất xứ và thông tin thực tế phù hợp với tờ khai. Với lô có nhiều model, nên chuẩn bị danh sách đối chiếu rõ ràng để quá trình kiểm tra thuận lợi hơn.

Bước 5: Nộp thuế và thông quan

Sau khi mã HS và trị giá được chấp nhận, doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế nhập khẩu, VAT và các khoản phải nộp khác nếu phát sinh. Nếu có C/O ưu đãi đặc biệt, cần bảo đảm chứng từ xuất xứ đáp ứng yêu cầu của FTA. Sau khi hoàn thành các điều kiện cần thiết, tờ khai được thông quan theo quy định.

Bước 6: Nhận hàng và đưa về kho

Sau thông quan, doanh nghiệp làm thủ tục nhận hàng tại cảng hoặc sân bay và kiểm tra lại số lượng, model, tình trạng kiện hàng. Toàn bộ tờ khai, invoice, C/O, catalogue và các hồ sơ liên quan nên được lưu trữ để phục vụ kiểm tra sau thông quan hoặc đối chiếu nguồn gốc hàng hóa. Với máy ảnh bán lẻ, doanh nghiệp cũng cần kiểm tra nhãn và nhãn phụ trước khi đưa hàng ra thị trường.

Quy định về nhãn hàng hóa khi nhập khẩu máy ảnh

Nhãn hàng hóa cần được chuẩn bị đồng bộ với hồ sơ nhập khẩu, đặc biệt với máy ảnh bán ra thị trường Việt Nam. Quy định chung về nhãn tiếp tục dựa trên Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP.

Nội dung cần thể hiện trên nhãn

Nhãn hàng hóa cần có các thông tin bắt buộc như tên hàng hóa, xuất xứ và tên, địa chỉ tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa tại Việt Nam. Với máy ảnh, có thể cần thể hiện thêm model, thông số kỹ thuật hoặc các thông tin cần thiết theo tính chất sản phẩm. Nội dung trên nhãn phải thống nhất với hàng thực tế và hồ sơ nhập khẩu, đặc biệt là model, nhà sản xuất và xuất xứ.

Nhãn gốc và nhãn phụ tiếng Việt

Máy ảnh nhập khẩu cần có nhãn gốc theo quy định và nhãn phụ tiếng Việt khi thuộc trường hợp phải bổ sung nội dung bắt buộc. Nhãn phụ phải bảo đảm thông tin dễ đọc và không làm sai lệch nội dung của nhãn gốc. Trước khi đưa hàng ra kinh doanh, nên kiểm tra lại nhãn với invoice, catalogue và tờ khai để tránh trường hợp model trên sản phẩm khác với hồ sơ.

Quy định về nhãn hàng hóa khi nhập khẩu máy ảnh
Quy định về nhãn hàng hóa khi nhập khẩu máy ảnh

TSL Logistics có thể hỗ trợ tư vấn mã HS, rà soát chính sách nhập khẩu, kiểm tra invoice – packing list – vận đơn – catalogue, khai báo hải quan và xử lý phân luồng, kiểm hóa. Với lô hàng có nhiều model hoặc máy ảnh chuyên dụng, doanh nghiệp có thể cung cấp trước tài liệu kỹ thuật để xác định chính xác hơn bản chất hàng hóa trước khi hàng về Việt Nam.

Đánh giá