Phí ISPS Là Gì? Tìm Hiểu Phụ Phí An Ninh Trong Vận Tải Biển

Trong hoạt động xuất nhập khẩu đường biển, phí ISPS là một trong những khoản phụ phí khá phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp khi làm việc với hãng tàu hoặc công ty logistics quốc tế. Khoản phí này thường xuất hiện trong nhóm phụ phí địa phương của lô hàng và được áp dụng đối với hầu hết các tuyến vận tải container quốc tế hiện nay.

Phí ISPS là gì?

Phí ISPS (International Ship and Port Facility Security charge) là phụ phí an ninh cảng biển và tàu biển quốc tế. Đây là khoản phí bắt buộc trong vận tải đường biển, được thu nhằm bù đắp chi phí cho các hoạt động kiểm tra, giám sát, trang bị hệ thống bảo vệ an toàn cho container, tàu chở hàng và khu vực bến cảng. Khoản phí này được hình thành dựa trên các tiêu chuẩn an ninh nghiêm ngặt do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) quy định.

Phí ISPS là gì?
Phí ISPS là gì?

Phí ISPS xuất hiện ở đâu?

Trong thực tế, phí ISPS thuộc nhóm phụ phí địa phương (Local Charges), phát sinh tại cảng đi hoặc cảng đến ngoài cước tàu chính. Doanh nghiệp sẽ thường xuyên bắt gặp khoản phí này trên các chứng từ quen thuộc như:

  • Báo giá cước vận chuyển đường biển của các đơn vị, công ty logistic.
  • Thông báo hàng đến (Arrival Notice) phát hành bởi các hãng tàu.
  • Hóa đơn dịch vụ (Invoice) từ các công ty cung ứng dịch vụ Logistics.

Khoản phụ phí này áp dụng cho cả hàng nguyên container (FCL) lẫn hàng lẻ container (LCL). Tùy thuộc vào từng hãng vận chuyển, phí ISPS có thể được tách riêng thành một mục độc lập hoặc gộp chung vào phụ phí xếp dỡ tại cảng (THC).

Ai là đơn vị thu phí ISPS?

Thông thường, các hãng tàu hoặc công ty Logistics sẽ là đơn vị trực tiếp thu phí ISPS từ doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi xử lý thủ tục cho lô hàng. Về bản chất, bến cảng là nơi phát sinh chi phí này do phải đầu tư hệ thống camera và lực lượng tuần tra. Sau đó, cảng sẽ thu từ hãng tàu, và hãng tàu tiến hành thu lại từ chủ hàng.

Mức phí ISPS hiện nay là bao nhiêu?

Mức phụ phí ISPS trên thị trường không cố định mà dao động từ vài USD đến vài chục USD cho mỗi container. Mức giá cụ thể sẽ thay đổi tùy thuộc vào quy định riêng của từng hãng tàu, kích thước container (20′ hay 40′) và tuyến đường vận chuyển quốc tế, trong đó các tuyến đi Mỹ hoặc Châu Âu thường có mức phí an ninh cao hơn.

Mức phí ISPS hiện nay là bao nhiêu?
Mức phí ISPS hiện nay là bao nhiêu?

Mục Đích Của Phí ISPS

Phí ISPS được thu nhằm phục vụ cho các hoạt động đảm bảo an ninh trong vận tải biển quốc tế. Khoản phụ phí này giúp duy trì hệ thống kiểm soát an ninh tại cảng biển, tàu vận chuyển và khu vực khai thác container nhằm hạn chế các rủi ro ảnh hưởng đến hàng hóa và chuỗi logistics toàn cầu. Dù chỉ là một khoản phụ phí nhỏ trong chi phí vận chuyển quốc tế, ISPS lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường vận tải hàng hải an toàn và ổn định.

Đảm bảo an ninh tàu và cảng biển

Mục đích cốt lõi của khoản phí này là cung cấp kinh phí để vận hành liên tục hệ thống kiểm soát an ninh tại các bến cảng quốc tế lớn. Nguồn thu này giúp thiết lập các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm:

  • Giám sát và kiểm tra người, phương tiện ra vào bãi container.
  • Theo dõi chặt chẽ quá trình bốc dỡ và lưu kho bãi của từng thùng hàng.
  • Vận hành liên tục các chốt chặn để bảo vệ an toàn cho toàn bộ chuỗi logistics.
Đảm bảo an ninh tàu và cảng biển
Đảm bảo an ninh tàu và cảng biển

Hỗ trợ kiểm tra hàng hóa và container

Bên cạnh giám sát chung, chi phí này trực tiếp hỗ trợ cho công tác sàng lọc, soi chiếu các thùng hàng có dấu hiệu nghi vấn hoặc hàng hóa đặc biệt. Quy trình kiểm tra chuyên sâu này được thực hiện nghiêm ngặt trước khi container được xếp lên boong tàu hoặc thông quan tại cảng đích, giúp ngăn chặn từ sớm các rủi ro về sai lệch khai báo.

Phòng chống rủi ro an ninh hàng hải

Đây cũng là tấm lá chắn tài chính giúp các quốc gia chủ động đối phó với những mối đe dọa nguy hiểm trong vận tải biển quốc tế. Hệ thống kiểm soát thắt chặt giúp phòng ngừa hiệu quả các vấn đề:

  • Nạn buôn lậu quốc tế và gian lận thương mại xuyên quốc gia.
  • Các hoạt động khủng bố hàng hải hoặc phá hoại bến bãi.
  • Hành vi xâm nhập tàu và khu vực bãi container bất hợp pháp.
  • Vận chuyển hàng cấm, vũ khí hoặc chất nguy hại không khai báo.
Phòng chống rủi ro an ninh hàng hải
Phòng chống rủi ro an ninh hàng hải

Duy trì hệ thống an ninh cảng biển

Để thực hiện các mục tiêu trên, phần lớn nguồn thu từ phí ISPS sẽ được tái đầu tư để hiện đại hóa và duy trì cơ sở hạ tầng bến bãi. Cụ thể, khoản phí này phục vụ cho:

  • Hệ thống camera giám sát tầm xa và thiết bị quét container công nghệ cao.
  • Chi phí vận hành các thiết bị kiểm soát tàu biển và phương tiện vận tải.
  • Duy trì và chi trả lương cho đội ngũ nhân sự an ninh, bảo vệ túc trực 24/7.

Khi Nào Doanh Nghiệp Phải Trả Phí ISPS?

Đối với hàng xuất khẩu

Khi làm hàng xuất, phụ phí này sẽ phát sinh ngay từ giai đoạn doanh nghiệp tiến hành đặt booking và được tính vào đầu cảng đi. Trên các phiếu báo chi phí (debit note), các đơn vị vận chuyển sẽ liệt kê rõ khoản này cùng với các chi phí local charges đầu xuất để doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ tài chính trước khi hàng được bốc lên tàu.

Đối với hàng nhập khẩu

Ngược lại, ở đầu nhập khẩu, chi phí an ninh sẽ được tính tại cảng dỡ hàng và hiển thị trực tiếp trên thông báo hàng đến (Arrival Notice). Chủ hàng cần hoàn thành việc thanh toán khoản phí này kèm theo tiền lệnh giao hàng (D/O), phí xếp dỡ container (THC) và phí chứng từ thì mới được quyền bốc container ra khỏi bãi bến cảng.

Trường hợp phí ISPS đã được gộp

Tuy nhiên, thực tế báo giá hiện nay rất linh hoạt khi nhiều hãng vận chuyển chủ động cộng gộp luôn khoản này vào giá cước biển chính (Ocean Freight) hoặc các nhóm phụ phí địa phương khác để đơn giản hóa bảng tính. Đối với các dịch vụ logistics trọn gói, chi phí an ninh cũng thường được bao gồm sẵn trong giá tổng mà không bóc tách thành dòng riêng trên hóa đơn dịch vụ (Invoice).

Khi Nào Doanh Nghiệp Phải Trả Phí ISPS?
Khi Nào Doanh Nghiệp Phải Trả Phí ISPS?

Vai Trò Của Phí ISPS Trong Logistics Và Xuất Nhập Khẩu

Dù chỉ là một khoản phụ phí nhỏ trong tổng chi phí vận tải biển, ISPS lại đóng vai trò quan trọng đối với hoạt động logistics quốc tế và an ninh hàng hải toàn cầu. Khoản phí này góp phần duy trì môi trường vận chuyển ổn định, an toàn và hạn chế các rủi ro ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng quốc tế.

Đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng quốc tế

Về mặt vĩ mô, khoản phụ phí này đóng vai trò duy trì sự liền mạch cho dòng chảy thương mại xuyên biên giới. Khi các mắt xích giao thương được bảo vệ nghiêm ngặt bằng hệ thống ISPS, dòng luân chuyển hàng hóa container giữa các quốc gia sẽ giảm thiểu được tối đa nguy cơ bị tắc nghẽn, trì hoãn hay bị giữ lại kiểm hóa đột xuất do các sự cố mất an ninh toàn cầu.

Đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng quốc tế
Đảm bảo an toàn chuỗi cung ứng quốc tế

Hỗ trợ vận tải biển quốc tế ổn định

Sự đầu tư bài bản từ nguồn kinh phí này giúp mang lại sự an tâm lớn cho các hãng tàu lẫn chủ hàng. Các biện pháp bảo vệ giúp kéo giảm tỷ lệ tổn thất, mất mát hàng hóa hoặc các sự cố gây đóng băng cảng biển xuống mức thấp nhất, tạo nền tảng vững chắc cho một thị trường vận tải biển quốc tế hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong dài hạn.

Đáp ứng tiêu chuẩn thương mại quốc tế

Cuối cùng, việc chi trả phụ phí này chính là điều kiện bắt buộc để một lô hàng có thể tiếp cận các thị trường toàn cầu. Do hầu hết các cảng biển lớn trên thế giới đều áp dụng luật an ninh nghiêm ngặt, việc tuân thủ và chi trả phí ISPS giúp hàng hóa của doanh nghiệp dễ dàng khớp nối với mạng lưới hàng hải quốc tế mà không gặp bất kỳ rào cản pháp lý hay thủ tục kiểm tra an ninh phức tạp nào khi giao thương.

Đáp ứng tiêu chuẩn thương mại quốc tế
Đáp ứng tiêu chuẩn thương mại quốc tế

Một Số Lưu Ý Khi Kiểm Tra Phí ISPS

Kiểm tra bảng local charges trước khi booking

Trước khi tiến hành chốt booking với hãng tàu hoặc công ty logistics, doanh nghiệp cần yêu cầu cung cấp đầy đủ bảng kê phụ phí địa phương (Local Charges) tại cả hai đầu cảng đi và cảng đến. Việc chủ động rà soát dòng phí ISPS trong bảng tính này giúp doanh nghiệp dự toán chính xác tổng chi phí vận tải, tránh tình trạng phát sinh các khoản phí ẩn bất ngờ làm ảnh hưởng đến biên độ lợi nhuận của lô hàng.

So sánh phụ phí giữa các hãng tàu

Mức phí ISPS và các phụ phí đi kèm không có một quy chuẩn cố định chung cho toàn thị trường mà có sự chênh lệch đáng kể giữa các hãng vận chuyển. Do đó, chủ hàng nên tiến hành khảo sát và so sánh báo giá từ nhiều hãng tàu hoặc các đơn vị, công ty logistic khác nhau trên cùng một tuyến đường để lựa chọn được đối tác có chính sách chi phí tối ưu và phù hợp nhất với ngân sách.

So sánh phụ phí giữa các hãng tàu
So sánh phụ phí giữa các hãng tàu

Xác định rõ bên thanh toán theo Incoterms

Tùy thuộc vào điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) được ký kết trong hợp đồng ngoại thương, nghĩa vụ chi trả phí ISPS giữa người mua và người bán sẽ khác nhau.

  • Nhóm điều kiện đầu F (như FOB): Người bán (Seller) thường chịu trách nhiệm trả phí ISPS tại cảng xuất, trong khi người mua (Buyer) chịu phí tại cảng nhập.
  • Nhóm điều kiện đầu C (như CIF, CFR): Người bán sẽ lo toàn bộ chi phí ở đầu xuất (bao gồm cả ISPS đầu đi), người mua chịu trách nhiệm đầu đến.

Doanh nghiệp cần quy định rõ ràng điều khoản này trong hợp đồng để tránh tranh chấp khi thanh toán hóa đơn.

Kiểm tra phí đã bao gồm trong cước biển hay chưa

Như đã đề cập, xu hướng hiện nay của nhiều hãng tàu và công ty logistics là cộng gộp phí ISPS trực tiếp vào giá cước biển (Ocean Freight) để làm gọn bảng báo giá. Vì vậy, khi nhận được một báo giá quá thấp hoặc quá cao, bạn cần làm việc lại với bên vận chuyển để xác nhận rõ trạng thái của phí ISPS: khoản phí này đã được bao gồm trọn gói hay sẽ bóc tách và thu riêng khi hàng cập cảng.

Kiểm tra phí đã bao gồm trong cước biển hay chưa
Kiểm tra phí đã bao gồm trong cước biển hay chưa

Với những thông tin mà TSL vừa cung cấp, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn Tariff là gì và tầm quan trọng của thủ tục này trong hoạt động xuất nhập khẩu.

 

Đánh giá