Nhu cầu nhập khẩu tivi, đặc biệt là Smart TV, ngày càng phổ biến để phục vụ hoạt động kinh doanh và phân phối tại Việt Nam. Tuy nhiên, so với nhiều thiết bị điện tử thông thường, tivi có thể liên quan đến kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy và hiệu suất năng lượng tùy loại sản phẩm. Doanh nghiệp khi nhập khẩu cần xác định chính sách áp dụng, mã HS và thuế, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan, đồng thời thực hiện kiểm tra chất lượng, thử nghiệm hoặc chứng nhận hợp quy nếu thuộc trường hợp bắt buộc. Trong bài viết dưới đây, TSL sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục nhập khẩu tivi để doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình thực hiện.
Chính sách nhập khẩu Tivi
Trước khi tiến hành đặt hàng và vận chuyển, doanh nghiệp cần xác định tivi thuộc nhóm sản phẩm nào và có phải thực hiện kiểm tra chuyên ngành hay không. Đây là cơ sở để chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu, hạn chế tình trạng hàng đã về cảng nhưng chưa thể hoàn tất thủ tục thông quan.
Tivi nhập khẩu có bị cấm không?
Tivi mới được phép nhập khẩu vào Việt Nam nếu đáp ứng các quy định hiện hành. Trong khi đó, tivi đã qua sử dụng thuộc diện không được phép nhập khẩu theo quy định về hàng hóa đã qua sử dụng. Doanh nghiệp nên xác nhận rõ tình trạng hàng hóa, model, năm sản xuất và tài liệu kỹ thuật với nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng. Đặc biệt, cần thận trọng với các lô tivi cũ, hàng trưng bày hoặc refurbished (hàng đã qua sử dụng và được tân trang), bởi tình trạng thực tế của sản phẩm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhập khẩu.
Kiểm tra chất lượng, hợp quy và hiệu suất năng lượng
Hợp quy là việc xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc theo quy định. Smart TV có thể thuộc nhóm hàng hóa phải kiểm tra chất lượng và thực hiện yêu cầu về hợp quy tùy chức năng, cấu hình. Bên cạnh đó, tivi thuộc diện quản lý về hiệu suất năng lượng cần thực hiện thử nghiệm và dán nhãn năng lượng theo quy định. Doanh nghiệp cần kiểm tra từng model trước khi nhập, không mặc định mọi loại tivi đều có cùng thủ tục. TCVN 9536:2021 về hiệu suất năng lượng máy thu hình có thể được tham khảo khi xác định yêu cầu áp dụng.

Mã HS và thuế nhập khẩu Tivi
Xác định đúng mã HS là bước quan trọng vì mã hàng không chỉ ảnh hưởng đến mức thuế mà còn liên quan đến chính sách quản lý chuyên ngành áp dụng cho lô tivi. Việc phân loại cần dựa trên cấu tạo, chức năng và tài liệu kỹ thuật thực tế của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên thương mại.
Mã HS Tivi tham khảo
Mã HS là mã số dùng để phân loại hàng hóa trong hoạt động xuất nhập khẩu. Tivi thuộc Chương 85, nhóm 8528. Một số mã có thể tham khảo gồm 8528.72.92 đối với tivi loại màn hình tinh thể lỏng (LCD), đi-ốt phát quang (LED) và màn hình dẹt khác; 8528.72.99 đối với loại khác. Tuy nhiên, không nên mặc định một mã HS áp dụng cho mọi loại tivi. Doanh nghiệp cần căn cứ vào công nghệ màn hình, chức năng thu tín hiệu truyền hình, khả năng kết nối, catalogue và thông số kỹ thuật. Với Smart TV có nhiều tính năng, việc kiểm tra model cụ thể trước khi khai báo càng cần thiết.
Thuế nhập khẩu Tivi
Hai khoản thuế doanh nghiệp thường cần quan tâm khi nhập khẩu tivi là thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT), tức khoản thuế tính trên giá trị hàng hóa theo quy định. Theo nguồn tham khảo, mã HS 8528 có mức thuế nhập khẩu ưu đãi tham khảo 25%, VAT 10%. Tuy nhiên, mức thuế thực tế cần được tra cứu theo mã HS cụ thể và biểu thuế đang có hiệu lực. Nếu hàng hóa đáp ứng điều kiện của các hiệp định thương mại tự do và có C/O – giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, doanh nghiệp có thể được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt tương ứng.

Hồ sơ nhập khẩu Tivi
Hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp chủ động trong quá trình khai báo và xử lý thủ tục tại hải quan. Với tivi thuộc diện kiểm tra chất lượng hoặc quản lý chuyên ngành, ngoài chứng từ thương mại thông thường còn cần chuẩn bị thêm hồ sơ liên quan đến sản phẩm để phục vụ thử nghiệm, kiểm tra và hoàn thiện thủ tục.
Bộ chứng từ hải quan cần chuẩn bị
Hồ sơ nhập khẩu tivi thường gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice – chứng từ thể hiện giá trị hàng hóa), vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill – chứng từ vận chuyển), phiếu đóng gói (Packing List – thể hiện số lượng, trọng lượng và quy cách đóng gói) và hợp đồng thương mại. Doanh nghiệp chuẩn bị thêm C/O nếu muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của tivi, hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng nếu thuộc diện phải kiểm tra. Trường hợp sản phẩm thuộc diện quản lý hiệu suất năng lượng, cần bổ sung hồ sơ thử nghiệm và dán nhãn năng lượng theo quy định.
Hồ sơ cần bổ sung với Smart TV
Với Smart TV thuộc trường hợp quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng, tài liệu thể hiện model, thông số kỹ thuật và chức năng kết nối. Ngoài ra, hồ sơ thử nghiệm sản phẩm, chứng nhận hoặc công bố hợp quy nếu thuộc trường hợp bắt buộc và hồ sơ liên quan đến hiệu suất năng lượng cũng cần được chuẩn bị. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu kỹ thuật ngay từ đầu để có thời gian kiểm tra, tránh tình trạng hàng đã về nhưng phải chờ bổ sung chứng từ.

Quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu Tivi
Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy model, chức năng và yêu cầu quản lý của từng loại tivi. Với Smart TV, doanh nghiệp nên xử lý phần kiểm tra chất lượng, thử nghiệm và hiệu suất năng lượng từ sớm để tránh kéo dài thời gian lưu hàng tại cảng và ảnh hưởng đến kế hoạch phân phối.
Bước 1 – Kiểm tra chính sách và đăng ký kiểm tra chất lượng
Trước tiên, doanh nghiệp kiểm tra model tivi có thuộc diện kiểm tra chất lượng hay không, đồng thời xác định các yêu cầu liên quan đến hợp quy, an toàn điện, chức năng DVB-T2 hoặc kết nối không dây nếu có. Sau đó, chuẩn bị hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng theo trường hợp áp dụng. Với sản phẩm phải thử nghiệm, doanh nghiệp lựa chọn đơn vị thử nghiệm phù hợp. Khi thuộc trường hợp áp dụng, việc đăng ký có thể thực hiện trên Cổng thông tin một cửa quốc gia theo quy định.
Bước 2 – Khai tờ khai hải quan
Doanh nghiệp chuẩn bị Invoice, Packing List, vận đơn, hợp đồng, C/O và các chứng từ liên quan trước khi khai báo. Trên tờ khai điện tử cần thể hiện đầy đủ tên hàng, model, thương hiệu, xuất xứ, mã HS, số lượng và trị giá. Đặc biệt, phần mô tả cần thể hiện đúng loại tivi, công nghệ màn hình và chức năng của sản phẩm. Sau khi hoàn tất khai báo, hệ thống hải quan sẽ phân luồng tờ khai để doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các bước xử lý tương ứng.
Bước 3 – Mở tờ khai và kiểm tra hàng hóa
Doanh nghiệp thực hiện thủ tục theo kết quả phân luồng. Luồng xanh được xử lý nhanh nếu đáp ứng điều kiện; luồng vàng thực hiện kiểm tra hồ sơ; luồng đỏ kiểm tra cả hồ sơ và hàng hóa thực tế. Nếu tivi phải lấy mẫu, doanh nghiệp phối hợp với cơ quan hoặc đơn vị kiểm tra để thực hiện lấy mẫu thử nghiệm. Trong trường hợp kiểm tra thực tế, thông tin trên sản phẩm cần phù hợp với hồ sơ đã khai báo, đặc biệt là model, thương hiệu, xuất xứ và các thông số liên quan.
Bước 4 – Thử nghiệm, hoàn thiện hồ sơ và thông quan
Mẫu tivi được đưa đi thử nghiệm tại đơn vị phù hợp với yêu cầu quản lý. Với sản phẩm thuộc diện hợp quy, doanh nghiệp thực hiện chứng nhận và công bố hợp quy theo quy định. Đồng thời, hồ sơ hiệu suất năng lượng cũng cần được hoàn thiện nếu sản phẩm thuộc diện áp dụng. Các kết quả và chứng từ cần thiết được bổ sung cho cơ quan hải quan theo yêu cầu. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và đáp ứng các điều kiện liên quan, lô hàng có thể được hoàn tất thủ tục thông quan.
Bước 5 – Đưa hàng về kho và hoàn thiện nhãn
Sau khi thông quan, doanh nghiệp phối hợp với công ty logistics để đưa hàng từ cảng hoặc sân bay về kho. Trước khi đưa tivi ra thị trường, cần kiểm tra nhãn hàng hóa và thực hiện nhãn phụ tiếng Việt nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ thông tin bắt buộc. Với sản phẩm thuộc diện phải dán nhãn năng lượng, doanh nghiệp hoàn thiện yêu cầu này trước khi lưu thông. Hồ sơ nhập khẩu, kết quả thử nghiệm và các chứng từ liên quan cũng cần được lưu trữ để phục vụ việc đối chiếu hoặc kiểm tra sau này.
Những lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu Tivi
Phần lớn vướng mắc khi nhập khẩu tivi không chỉ nằm ở thủ tục hải quan mà còn đến từ việc xác định sai loại sản phẩm, thiếu tài liệu kỹ thuật hoặc chưa hoàn thành các yêu cầu kiểm tra chuyên ngành. Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra lô hàng ngay từ trước khi ký hợp đồng để chủ động xử lý các yêu cầu phát sinh.
Kiểm tra kỹ model và thông số kỹ thuật trước khi nhập
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại “Smart TV” mà cần kiểm tra cụ thể kích thước và công nghệ màn hình, chức năng thu truyền hình, DVB-T2, Wi-Fi/Bluetooth, model và xuất xứ. Catalogue cần được đối chiếu với sản phẩm thực tế để bảo đảm thông tin chính xác khi khai báo. Đặc biệt, tivi từ một số thị trường có thể có cấu hình khác với phiên bản dành cho Việt Nam, vì vậy doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ chức năng và thông số của từng model trước khi ký hợp đồng và nhập khẩu.
Chú ý nhãn hàng hóa và nhãn năng lượng
Nhãn hàng hóa của tivi cần thể hiện đầy đủ thông tin theo quy định, trong đó cần kiểm tra kỹ xuất xứ và thông tin của đơn vị chịu trách nhiệm. Với tivi thuộc diện áp dụng, doanh nghiệp phải hoàn thành yêu cầu về hiệu suất năng lượng và dán nhãn trước khi đưa sản phẩm lưu thông trên thị trường. Việc kiểm tra nên được thực hiện ngay từ khi chuẩn bị nhập khẩu thay vì chờ đến lúc hàng về kho, bởi sai thông tin trên nhãn có thể khiến doanh nghiệp phải xử lý bổ sung trước khi phân phối.
Chủ động chuẩn bị chứng từ và làm việc với công ty logistics
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi sớm catalogue, thông số kỹ thuật, Invoice, Packing List và C/O nếu có. Các thông tin trên chứng từ cần được kiểm tra và đối chiếu với hàng thực tế trước khi khai báo. Nếu chưa có kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ của công ty logistics để hỗ trợ khai báo hải quan, kiểm tra chứng từ, vận chuyển và xử lý các thủ tục liên quan. Việc chuẩn bị sớm giúp hạn chế nguy cơ phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi do hồ sơ thiếu hoặc thông tin không thống nhất.

TSL là đơn vị cung cấp dịch vụ logistics và hỗ trợ thủ tục xuất nhập khẩu, đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình nhập khẩu tivi. TSL hỗ trợ tư vấn chính sách nhập khẩu, kiểm tra và chuẩn bị chứng từ, tư vấn mã HS, khai báo và xử lý thủ tục hải quan. Khi cần, TSL phối hợp thực hiện kiểm tra chuyên ngành, thử nghiệm và các thủ tục liên quan, đồng thời vận chuyển hàng từ cảng về kho.

