Bồn rửa bát mới 100% được phép nhập khẩu vào Việt Nam. Thủ tục áp dụng phụ thuộc vào chất liệu, cấu tạo và mã HS của sản phẩm. Bồn rửa nhà bếp bằng thép không gỉ thường được phân loại vào mã 7324.10.10 và làm thủ tục hải quan thông thường. Trong khi đó, một số loại chậu rửa bằng thép không gỉ khác hoặc bằng gốm, sứ thuộc nhóm hàng hóa rủi ro trung bình, phải hoàn tất công bố hợp quy trước khi đưa ra thị trường.
Doanh nghiệp cần xác định đúng mã HS ngay từ đầu để áp dụng chính xác thuế suất và chính sách quản lý. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ mã HS, hồ sơ, thuế và quy trình nhập khẩu bồn rửa bát theo quy định áp dụng từ năm 2026.
Chính sách nhập khẩu bồn rửa bát năm 2026
Bồn rửa bát mới không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể nhập khẩu để kinh doanh sau khi hoàn thành thủ tục hải quan và các yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng. Đối với bồn rửa đã qua sử dụng, doanh nghiệp phải đối chiếu danh mục hàng tiêu dùng đã qua sử dụng cấm nhập khẩu tại thời điểm mở tờ khai.
Các văn bản cần lưu ý khi làm thủ tục gồm Luật Hải quan, Thông tư 38/2015/TT-BTC đã được sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC và Thông tư 121/2025/TT-BTC, Nghị định 37/2026/NĐ-CP về quản lý chất lượng, ghi nhãn hàng hóa và Thông tư 41/2026/TT-BXD về quản lý chất lượng vật liệu xây dựng.
Điểm mới cần chú ý là Thông tư 41/2026/TT-BXD phân loại một số thiết bị vệ sinh vào nhóm rủi ro trung bình. Vì vậy, không nên kết luận chung rằng mọi loại bồn rửa bát đều không thuộc diện quản lý chuyên ngành. Doanh nghiệp phải đối chiếu đồng thời tên hàng, chất liệu và mã HS cụ thể.
Bồn rửa bát có phải chứng nhận hợp quy không?
Yêu cầu hợp quy được xác định theo mã HS và phạm vi sản phẩm tại Phụ lục II, Phụ lục III của Thông tư 41/2026/TT-BXD.
| Loại sản phẩm | Mã HS tham khảo | Phân loại theo Thông tư 41/2026/TT-BXD | Yêu cầu chính |
|---|---|---|---|
| Bồn rửa nhà bếp bằng thép không gỉ | 7324.10.10 | Không nằm trong nhóm rủi ro cao hoặc trung bình | Không bắt buộc chứng nhận, công bố hợp quy theo Thông tư 41 |
| Chậu rửa, bồn rửa bằng thép không gỉ loại khác | 7324.10.90 | Rủi ro trung bình | Công bố hợp quy trước khi lưu thông |
| Bồn, chậu rửa bằng sứ | 6910.10.00 | Rủi ro trung bình | Công bố hợp quy trước khi lưu thông |
| Bồn, chậu rửa bằng gốm loại khác | 6910.90.00 | Rủi ro trung bình | Công bố hợp quy trước khi lưu thông |
| Bồn rửa bằng đá nhân tạo, composite hoặc vật liệu hỗn hợp | Xác định theo cấu tạo thực tế | Cần đối chiếu riêng | Xác định mã HS trước khi kết luận |
Bồn rửa nhà bếp bằng thép không gỉ thuộc mã 7324.10.10 không được liệt kê trong nhóm hàng hóa rủi ro trung bình của Thông tư 41/2026/TT-BXD. Do đó, sản phẩm này không bắt buộc phải chứng nhận và công bố hợp quy theo Thông tư 41. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng, ghi nhãn và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc trước khi kinh doanh.
Đối với các mã 7324.10.90, 6910.10.00 và 6910.90.00, hàng hóa thuộc nhóm rủi ro trung bình. Doanh nghiệp không phải đăng ký kiểm tra chất lượng tại thời điểm nhập khẩu nhưng phải hoàn tất công bố hợp quy trước khi phân phối. Việc công bố có thể dựa trên giấy chứng nhận hợp quy hoặc kết quả tự đánh giá hợp lệ theo quy định.
Mã HS của bồn rửa bát
Mã HS của bồn rửa bát được xác định dựa trên chất liệu, cấu tạo, công dụng và tình trạng nhập khẩu. Một số mã thường được tham khảo gồm:
- 7324.10.10: Bồn rửa nhà bếp bằng thép không gỉ.
- 7324.10.90: Chậu rửa và bồn rửa bằng thép không gỉ loại khác.
- 6910.10.00: Bồn rửa, chậu rửa và sản phẩm vệ sinh tương tự bằng sứ.
- 6910.90.00: Bồn rửa, chậu rửa và sản phẩm vệ sinh tương tự bằng gốm loại khác.
Mã 7324.10.10 có mô tả cụ thể là bồn rửa nhà bếp, phù hợp với phần lớn sản phẩm chậu rửa bát inox nhập khẩu. Không nên sử dụng mã 7324.10.90 cho mọi loại chậu inox, bởi mã này dành cho các loại chậu và bồn rửa bằng thép không gỉ khác.
Với bồn rửa làm từ đá nhân tạo, bột đá kết hợp nhựa, composite hoặc nhiều vật liệu, doanh nghiệp cần căn cứ vào thành phần và đặc tính cơ bản của sản phẩm để phân loại. Có thể tham khảo thêm bài viết 6 quy tắc áp mã HS Code trước khi mở tờ khai.
Thuế nhập khẩu của chậu rửa bát
Bồn rửa nhà bếp bằng thép không gỉ thuộc mã 7324.10.10 có thuế nhập khẩu ưu đãi MFN tham khảo là 20%. Thuế nhập khẩu thông thường là 30%. Nếu hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia đã ký hiệp định thương mại với Việt Nam và có chứng từ xuất xứ hợp lệ, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt thấp hơn.
Thuế suất cụ thể phụ thuộc vào quốc gia xuất khẩu, xuất xứ hàng hóa và mẫu C/O được sử dụng. Ví dụ, hàng nhập từ Trung Quốc, ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Liên minh châu Âu có thể được áp dụng biểu thuế ưu đãi đặc biệt tương ứng khi đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hướng dẫn về giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
Do bồn rửa inox thuộc nhóm sản phẩm kim loại, thuế giá trị gia tăng hiện áp dụng ở mức 10%. Thuế phải nộp được tính theo công thức:
- Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất nhập khẩu.
- Thuế giá trị gia tăng = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất VAT.
Mức thuế trong bài mang tính tham khảo. Doanh nghiệp cần kiểm tra lại biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai, đặc biệt khi áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại.
>>> Xem thêm bài viết: Các loại thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu mà bạn cần biết
Hồ sơ nhập khẩu bồn rửa bát
Bộ chứng từ phục vụ khai báo và làm thủ tục nhập khẩu thường gồm:
- Tờ khai hải quan;
- Vận đơn (Bill of lading);
- Hóa đơn thương mại (Commercial invoice);
- Hợp đồng ngoại thương (Sale contract);
- Danh sách đóng gói (Packing list);
- Chứng nhận xuất xứ hàng hóa nếu doanh nghiệp đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
- Catalogue, hình ảnh và tài liệu kỹ thuật của sản phẩm.
- Hồ sơ chứng nhận, công bố hợp quy nếu sản phẩm thuộc nhóm rủi ro trung bình.
- Các chứng từ khác theo yêu cầu của cơ quan hải quan trong từng trường hợp.
Thông tin về tên hàng, mã sản phẩm, chất liệu, nhà sản xuất, xuất xứ, số lượng và trọng lượng cần thống nhất giữa hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và tờ khai. Với bồn rửa nhập kèm vòi, bộ xả hoặc phụ kiện, doanh nghiệp cần làm rõ cách đóng gói và vai trò của từng bộ phận để phân loại mã HS phù hợp.
Ghi nhãn bồn rửa bát nhập khẩu
Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn gốc của hàng hóa tại thời điểm thông quan cần thể hiện tên hàng hóa, xuất xứ và tên, địa chỉ của nhà sản xuất hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài. Trường hợp thông tin về nhà sản xuất chưa được ghi đầy đủ trên nhãn, nội dung này phải có trong tài liệu hoặc chứng từ kèm theo lô hàng.
Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam, doanh nghiệp phải bổ sung nhãn bằng tiếng Việt nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ các nội dung bắt buộc. Nhãn phụ cần có tên hàng hóa, tên và địa chỉ của tổ chức chịu trách nhiệm tại Việt Nam, xuất xứ cùng những thông tin bắt buộc khác theo tính chất sản phẩm.
Nhãn phụ phải được gắn trên sản phẩm hoặc bao bì thương phẩm, không che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc. Nội dung tiếng Việt phải chính xác, thống nhất với nhãn gốc và hồ sơ nhập khẩu.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu bồn rửa bát
Bước 1: Thông quan hàng hóa
Theo quy định mới, bồn rửa bát thuộc nhóm hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình không phải thực hiện kiểm tra chất lượng nhà nước ngay tại khâu nhập khẩu. Doanh nghiệp có thể tiến hành khai báo và làm thủ tục thông quan hàng hóa theo quy trình hải quan thông thường.
Bộ hồ sơ thông quan cơ bản gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, vận đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng mua bán và chứng nhận xuất xứ nếu doanh nghiệp muốn hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. Hải quan có thể yêu cầu bổ sung catalogue, hình ảnh hoặc tài liệu kỹ thuật để kiểm tra mã HS và chính sách mặt hàng.
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế và các yêu cầu của cơ quan hải quan, hàng hóa được thông quan và đưa về kho bảo quản. Tuy nhiên, đối với bồn rửa bát thuộc diện phải chứng nhận và công bố hợp quy, doanh nghiệp cần hoàn tất các thủ tục này trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông trên thị trường.
Bước 2: Gửi hồ sơ làm chứng nhận hợp quy
Sau khi hàng hóa được thông quan, doanh nghiệp gửi hồ sơ và mẫu sản phẩm đến tổ chức chứng nhận được chỉ định hoặc được công nhận. Hồ sơ thường gồm giấy đăng ký chứng nhận, tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, catalogue, tài liệu kỹ thuật và thông tin về nhà sản xuất.
Tổ chức chứng nhận sẽ xem xét hồ sơ, lấy mẫu và thực hiện thử nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật theo quy chuẩn áp dụng. Phương thức đánh giá có thể là Phương thức 2, Phương thức 5 hoặc Phương thức 7, tùy theo loại sản phẩm, hình thức nhập khẩu và phương án chứng nhận được lựa chọn.
Đối với hàng hóa nhập khẩu theo từng lô riêng biệt, Phương thức 7 thường phù hợp vì kết quả chứng nhận chỉ áp dụng cho lô hàng được lấy mẫu và đánh giá. Khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, tổ chức chứng nhận sẽ cấp giấy chứng nhận hợp quy cho doanh nghiệp.
Bước 3: Công bố hợp quy trên Cơ sở dữ liệu quốc gia
Sau khi nhận được giấy chứng nhận hợp quy, doanh nghiệp lập hồ sơ công bố hợp quy và cập nhật thông tin lên Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng. Đây là bước xác nhận sản phẩm đã đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng trước khi được đưa ra thị trường.
Thông tin công bố cần thể hiện đầy đủ tên sản phẩm, mã HS, xuất xứ, nhà sản xuất, đơn vị nhập khẩu, quy chuẩn áp dụng và giấy chứng nhận hợp quy. Các tài liệu được tải lên phải thống nhất với hồ sơ nhập khẩu và thông tin thực tế của lô hàng.
Khi hồ sơ công bố hợp quy đã được cập nhật hợp lệ trên hệ thống, doanh nghiệp hoàn thành thủ tục quản lý chất lượng đối với lô hàng. Sản phẩm có thể được phân phối, kinh doanh trên thị trường, đồng thời doanh nghiệp cần lưu hồ sơ để phục vụ việc kiểm tra và truy xuất sau này.
>>> Tham khảo bài viết: Quy trình thủ tục nhập khẩu hàng hóa về Việt Nam
Lưu ý khi làm thủ tục nhập khẩu chậu rửa bát
Doanh nghiệp nên kiểm tra mã HS và chính sách mặt hàng trước khi ký hợp đồng hoặc xếp hàng. Sai mã HS có thể dẫn đến khai sai thuế suất, thiếu hồ sơ hợp quy, phải sửa tờ khai hoặc phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi.
C/O chỉ có giá trị hưởng ưu đãi khi đáp ứng đúng mẫu, tiêu chí xuất xứ và thời hạn nộp theo hiệp định tương ứng. Tên hàng, model, số lượng và nhà sản xuất trên C/O cũng cần phù hợp với bộ chứng từ nhập khẩu.
Với lô hàng gồm nhiều model, kích thước hoặc chất liệu, doanh nghiệp nên lập bảng danh mục chi tiết. Không nên gộp chung bồn rửa inox, bồn rửa gốm và sản phẩm composite vào một mã HS nếu bản chất hàng hóa khác nhau.
Dịch vụ nhập khẩu bồn rửa bát tại TSL Logistics
TSL Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra mã HS, chính sách mặt hàng, thuế suất và bộ chứng từ trước khi hàng được vận chuyển. Việc rà soát sớm giúp hạn chế tình trạng áp sai mã, thiếu nhãn gốc, sai thông tin C/O hoặc chưa chuẩn bị hồ sơ hợp quy đối với sản phẩm thuộc nhóm rủi ro trung bình.
Tùy nhu cầu, TSL có thể hỗ trợ khai báo hải quan, vận chuyển quốc tế, nhận hàng tại cảng, vận chuyển về kho và thực hiện dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Khách hàng nhập hàng từ Trung Quốc có thể tham khảo thêm dịch vụ nhập hàng Trung Quốc uy tín và dịch vụ nhập khẩu chính ngạch. hỗ trợ khách hàng có được nguồn hàng chất lượng, an toàn và đảm bảo tính pháp lý trong mọi giao dịch. Đây sẽ là giải pháp toàn diện để doanh nghiệp yên tâm phát triển hoạt động kinh doanh hiệu quả.
Để được kiểm tra chính sách và báo giá theo lô hàng, doanh nghiệp có thể gửi cho TSL catalogue, hình ảnh sản phẩm, chất liệu, số lượng, quốc gia xuất khẩu và điều kiện giao hàng. Liên hệ hotline 0866 139 944 / 0246 292 9229 hoặc email info@tsl.com.vn để được hỗ trợ.



